| STT | Họ và tên | Lớp | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Bùi Anh Nghĩa | 9 A | TKNV-00170 | Bài tập trăc nghiệm ngữ văn 9 | ĐỖ NGỌC THỐNG | 25/03/2026 | 12 |
| 2 | Bùi Nguyễn An Phú | 6 B | SDD-00022 | Giá trị di sản tư tưởng Hồ Chí Minh góp phần xây dựng con người mới Việt Nam | NGUYỄN VĂN DƯƠNG | 25/03/2026 | 12 |
| 3 | Bùi Phương Nhi | 6 B | SDD-00112 | Có một thời như thế | VÕ MINH | 25/03/2026 | 12 |
| 4 | Bùi Phương Thảo | 6 B | TKNV-00014 | Đọc- hiểu văn bản ngữ văn 6 | NGUYỄN TRỌNG HOÀN | 25/03/2026 | 12 |
| 5 | Bùi Quỳnh Anh | 8 A | TKTO-00132 | Toán bồi dưỡng HS lớp 8 phần Hình học | VŨ HỮU BÌNH | 12/03/2026 | 25 |
| 6 | Bùi Thị Đượm | Giáo viên Xã hội | SGKC-00156 | HOẠT ĐỘNG TRẢI NGHIỆM HƯỚNG NGHIỆP 7 | LƯU THU THUỶ | 05/11/2025 | 152 |
| 7 | Bùi Thị Đượm | Giáo viên Xã hội | SGKC-00003 | TIẾNG ANH 6 SÁCH HỌC SINH TẬP 1 | HOÀNG VĂN VÂN | 14/11/2025 | 143 |
| 8 | Bùi Thị Đượm | Giáo viên Xã hội | SGKC-00002 | TIẾNG ANH 6 SÁCH HỌC SINH TẬP 1 | HOÀNG VĂN VÂN | 14/11/2025 | 143 |
| 9 | Bùi Thị Đượm | Giáo viên Xã hội | SGKC-00007 | TIẾNG ANH 6 SÁCH HỌC SINH TẬP 2 | HOÀNG VĂN VÂN | 14/11/2025 | 143 |
| 10 | Bùi Thị Đượm | Giáo viên Xã hội | SGKC-00012 | TIẾNG ANH 6 SÁCH BÀI TẬP TẬP 1 | HOÀNG VĂN VÂN | 14/11/2025 | 143 |
| 11 | Bùi Thị Đượm | Giáo viên Xã hội | SGKC-00018 | TIẾNG ANH 6 SÁCH BÀI TẬP TẬP 2 | HOÀNG VĂN VÂN | 14/11/2025 | 143 |
| 12 | Bùi Thị Đượm | Giáo viên Xã hội | SGV-00001 | TIẾNG ANH 6 | HOÀNG VĂN VÂN | 14/11/2025 | 143 |
| 13 | Bùi Thị Hiền | | SGKC-00055 | TIN HỌC 6 | HỒ SĨ ĐÀM | 05/11/2025 | 152 |
| 14 | Bùi Thị Hiền | | SGKC-00142 | TIN HỌC 7 | HỒ SĨ ĐÀM | 05/11/2025 | 152 |
| 15 | Bùi Thị Hiền | | SGKC-00302 | TIN HỌC 8 | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 05/11/2025 | 152 |
| 16 | Bùi Thị Hiền | | SGKC-00405 | TIN HỌC 9 | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 05/11/2025 | 152 |
| 17 | Bùi Thị Hiền | | SGV-00046 | TIN HỌC 6 | HỒ SĨ ĐÀM | 08/12/2025 | 119 |
| 18 | Bùi Thị Hiền | | SGKC-00299 | TIN HỌC 8 | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 19/01/2026 | 77 |
| 19 | Bùi Thị Hiền | | SGKC-00403 | TIN HỌC 9 | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 19/01/2026 | 77 |
| 20 | Bùi Thị Lan | Giáo viên Tự nhiên | TKHH-00003 | Những chuyên đề hay và khó Hóa học THCS | HOÀNG THÀNH TRUNG | 19/01/2026 | 77 |
| 21 | Bùi Thị Lan | Giáo viên Tự nhiên | TKHH-00005 | Những chuyên đề hay và khó Hóa học THCS | HOÀNG THÀNH TRUNG | 19/01/2026 | 77 |
| 22 | Bùi Thị Lan | Giáo viên Tự nhiên | TKHH-00063 | Tuyển chọn đề thi HSG THCS môn hóa học | PHẠM NGỌC ÂN | 19/01/2026 | 77 |
| 23 | Bùi Thị Lan | Giáo viên Tự nhiên | TKHH-00064 | Tuyển chọn đề thi HSG THCS môn hóa học | PHẠM NGỌC ÂN | 19/01/2026 | 77 |
| 24 | Bùi Thị Lan | Giáo viên Tự nhiên | SGKC-00084 | HOẠT ĐỘNG TRẢI NGHIỆM, HƯỚNG NGHIỆP 6 | LƯU THU THUỶ, BÙI SỸ TỤNG | 07/11/2025 | 150 |
| 25 | Bùi Thị Lan | Giáo viên Tự nhiên | SGKC-00155 | HOẠT ĐỘNG TRẢI NGHIỆM HƯỚNG NGHIỆP 7 | LƯU THU THUỶ | 07/11/2025 | 150 |
| 26 | Bùi Thị Lan | Giáo viên Tự nhiên | SGKC-00286 | HOẠT ĐỘNG TTRẢI NGHIỆM, HƯỚNG NGHIỆP 8 | LƯU THU THUỶ | 07/11/2025 | 150 |
| 27 | Bùi Thị Lan | Giáo viên Tự nhiên | SGKC-00427 | HOẠT ĐỘNG TRẢI NGHIỆM HƯỚNG NGHIỆP 9 | LƯU THU THUỶ | 07/11/2025 | 150 |
| 28 | Bùi Thị Lan | Giáo viên Tự nhiên | SGKC-00291 | KHOA HỌC TỰ NHIÊN 8 | VŨ VĂN HÙNG | 07/11/2025 | 150 |
| 29 | Bùi Thị Lan | Giáo viên Tự nhiên | SGV-00139 | KHOA HỌC TỰ NHIÊN 8 | VŨ VĂN HÙNG | 07/11/2025 | 150 |
| 30 | Bùi Thị Lan | Giáo viên Tự nhiên | TKNV-00286 | Những bài làm văn mẫu 9: Tập 2 | TRẦN THỊ THÌN | 10/11/2025 | 147 |
| 31 | Bùi Thị Lan | Giáo viên Tự nhiên | SGKC-00095 | KHOA HỌC TỰ NHIÊN 6 | VŨ VĂN HÙNG | 10/11/2025 | 147 |
| 32 | Bùi Thị Lan | Giáo viên Tự nhiên | SGV-00014 | KHOA HỌC TỰ NHIÊN 6 | VŨ VĂN HÙNG | 10/11/2025 | 147 |
| 33 | Bùi Thị Lan | Giáo viên Tự nhiên | TKTO-00489 | Tổng hợp chuyên đề trọng tâm thi vào 10 chuyên và học sinh giỏi( Đại số 9) | NGUYỄN TRUNG KIÊN | 10/11/2025 | 147 |
| 34 | Bùi Thị Lan | Giáo viên Tự nhiên | TKHH-00001 | Những chuyên đề hay và khó Hóa học THCS | HOÀNG THÀNH TRUNG | 10/11/2025 | 147 |
| 35 | Bùi Thị Lan | Giáo viên Tự nhiên | TKHH-00002 | Những chuyên đề hay và khó Hóa học THCS | HOÀNG THÀNH TRUNG | 10/11/2025 | 147 |
| 36 | Bùi Thị Lan | Giáo viên Tự nhiên | TKHH-00121 | 150 Câu hỏi trắc nghiệm và 350 bài tập Hóa học chọn lọc THCS | ĐÀO HỮU VINH | 10/11/2025 | 147 |
| 37 | Bùi Thị Thu Hà | 9 B | TKTO-00351 | Ôn luyện và kiểm tra Toán 9 tập 2 | NGUYỄN ĐỨC TẤN | 12/03/2026 | 25 |
| 38 | Cao Tuệ Minh | 9 A | TKNV-00302 | Tuyển tập văn học dân gian tập 2 | PHAN TRỌNG THƯỞNG | 25/03/2026 | 12 |
| 39 | Đặng Hải Lâm | 6 A | TKTO-00022 | Nâng cao và phát triển toán 6 tập 2 | VŨ HỮU BÌNH | 24/03/2026 | 13 |
| 40 | Đặng Trần Thảo Vy | 6 A | TKTO-00037 | Toán hình học nâng cao 6 | NGUYỄN VĨNH CẬN | 24/03/2026 | 13 |
| 41 | Đào Bùi Quang Minh | 9 A | TKTO-00261 | Toán nâng cao hình học 9 | NGUYỄN VĨNH CẬN | 25/03/2026 | 12 |
| 42 | Đào Thị Ngọc Diệp | 8 A | TKNV-00142 | Tư liệu ngữ văn 8 | ĐỖ NGỌC THỐNG | 12/03/2026 | 25 |
| 43 | Đào Thị Vân Anh | 8 B | TKTO-00146 | Lời giải đề thi toán 8 | NGUYỄN ĐỨC TẤN | 12/03/2026 | 25 |
| 44 | Đỗ Anh Thư | 6 A | SDD-00170 | Gương sáng học đường | LÊ THANH SỬ | 24/03/2026 | 13 |
| 45 | Đỗ Bình Dương | 8 A | TKTO-00122 | Toán nâng cao và các chuyên đề Hình học 8 | VŨ DƯƠNG THỤY | 12/03/2026 | 25 |
| 46 | Đỗ Khánh An | 8 B | TKHH-00034 | Hóa học nâng cao THCS | NGÔ NGỌC AN | 12/03/2026 | 25 |
| 47 | Đỗ Mạnh Dũng | 8 B | TKNV-00328 | Vợ nhặt | KIM LÂN | 12/03/2026 | 25 |
| 48 | Đỗ Nguyễn Bảo Khánh | 8 A | TKVL-00061 | Giải toán và trắc nghiệm vật lí 8 | BÙI QUANG HÂN | 12/03/2026 | 25 |
| 49 | Đỗ Quốc Anh | 8 C | TKTO-00130 | Toán bồi dưỡng HS lớp 8 phần Hình học | VŨ HỮU BÌNH | 11/11/2025 | 146 |
| 50 | Đỗ Tiến Nhật Huy | 8 C | TKNV-00385 | Số đỏ | VŨ TRỌNG PHỤNG | 11/11/2025 | 146 |
| 51 | Đỗ Văn Quy | Giáo viên Xã hội | SGKC-00061 | ÂM NHẠC 6 | ĐỖ THANH HIÊN | 05/11/2025 | 152 |
| 52 | Đỗ Văn Quy | Giáo viên Xã hội | SGKC-00268 | ÂM NHẠC 8 | ĐỖ THANH HIÊN | 05/11/2025 | 152 |
| 53 | Đỗ Văn Quy | Giáo viên Xã hội | SGKC-00162 | ÂM NHẠC 7 | ĐỖ THANH HIÊN | 05/11/2025 | 152 |
| 54 | Đỗ Văn Quy | Giáo viên Xã hội | SGKC-00417 | ÂM NHẠC 9 | ĐỖ THANH HIÊN | 05/11/2025 | 152 |
| 55 | Đỗ Văn Quy | Giáo viên Xã hội | SGKC-00159 | ÂM NHẠC 7 | ĐỖ THANH HIÊN | 05/11/2025 | 152 |
| 56 | Đoàn Bảo Nhi | 6 A | STKC-00048 | Ẩn sau định lý Ptôlêmê | LÊ QUỐC HÁN | 24/03/2026 | 13 |
| 57 | Đoàn Vũ Duy Tiên | 6 B | STKC-00054 | Viên phấn và bục giảng | NGUYỄN DANH BÌNH | 25/03/2026 | 12 |
| 58 | Hoàng Trung Hải | 8 A | STKC-00057 | Những gương mặt giáo dục Việt Nam 2007 | NGUYỄN MINH KHANG | 12/03/2026 | 25 |
| 59 | Lã Hoàng Hải | 8 C | TKTO-00155 | Toán nâng cao Đại số 8 | NGUYỄN VĨNH CẬN | 11/11/2025 | 146 |
| 60 | La Thị Ánh Tuyết | 6 A | TKTO-00035 | Ôn luyện và kiểm tra Toán 6 tập 2 | Nguyễn Đức Tấn | 24/03/2026 | 13 |
| 61 | Lê Trung Nguyên | 6 B | SDD-00008 | Sáng mãi tấm gương đạo đức Hồ Chí Minh | TRẦN ĐƯƠNG | 25/03/2026 | 12 |
| 62 | Mai Đức Nghĩa | 6 A | SDD-00103 | Những truyện ngắn hay viết cho thiếu nhi Tập 2 | PHONG THU | 24/03/2026 | 13 |
| 63 | Mai Gia Huy | 8 C | TKTO-00160 | 500 bài toán cơ bản và nâng cao 8 | NGUYỄN ĐỨC CHÍ | 11/11/2025 | 146 |
| 64 | Mai Huyền Trang | 9 A | TKNV-00258 | Chuẩn bị kiến thức ôn thi vào lớp 10 môn ngữ văn | NGUYỄN HẢI CHÂU | 25/03/2026 | 12 |
| 65 | Mai Minh Phúc | 8 A | TKNV-00329 | Gió lạnh đầu mùa | THẠCH LAM | 12/03/2026 | 25 |
| 66 | Mai Thanh Vân | 6 B | STKC-00025 | Tuyển chọn theo chuyên đề toán học và tuổi trẻ quyển 2 | PHAN DOÃN THOẠI | 25/03/2026 | 12 |
| 67 | Mai Xuân Bắc | 8 A | TKTO-00124 | Toán bồi dưỡng HS lớp 8 phần đại số | VŨ HỮU BÌNH | 12/03/2026 | 25 |
| 68 | Nguyễn Bảo Anh | 8 B | SDD-00043 | những sự kiện trọng đại của Đảng, Bác Hồ và Đoàn, Hội, Đội | NGUYỄN LAM CHÂU | 12/03/2026 | 25 |
| 69 | Nguyễn Bảo Châu | 8 B | SDD-00106 | 35 tác phẩm được giải | NGUYỄN VĂN TÙNG | 12/03/2026 | 25 |
| 70 | Nguyễn Đại Việt | 6 B | SDD-00024 | Những bức thư tâm huyết của Bác Hồ | VŨ KỲ | 25/03/2026 | 12 |
| 71 | Nguyễn Đăng Khoa | 9 B | SDD-00137 | Anfret Noben | NGUYỄN VĂN MẬU | 12/03/2026 | 25 |
| 72 | Nguyễn Đặng Quỳnh Mai | 9 A | TKTO-00252 | Ôn kiến thức luyện kỹ năng hình học 9 | Tôn Thân | 25/03/2026 | 12 |
| 73 | Nguyễn Diệu Anh | 8 B | SDD-00151 | Hạnh phúc giản dị | ĐÀM THỊ LY | 12/03/2026 | 25 |
| 74 | Nguyễn Đình Khôi | 9 B | STKC-00076 | Sử dụng internet trên windows XP | NGÔ HỒNG TÚ | 12/03/2026 | 25 |
| 75 | Nguyễn Đức Chung | 8 C | TKTO-00153 | Toán nâng cao hình học 8 | NGUYỄN VĨNH CẬN | 11/11/2025 | 146 |
| 76 | Nguyễn Đức Lâm | 8 A | TKTO-00128 | Toán bồi dưỡng HS lớp 8 phần Hình học | VŨ HỮU BÌNH | 12/03/2026 | 25 |
| 77 | Nguyễn Duy Dương | 9 B | TKHH-00015 | 244 câu hỏi và bài tập chọn lọc Hóa học THCS | LÊ QUANG HƯỞNG | 12/03/2026 | 25 |
| 78 | Nguyễn Hoàng Dũng | 8 A | TKHH-00002 | Những chuyên đề hay và khó Hóa học THCS | HOÀNG THÀNH TRUNG | 12/03/2026 | 25 |
| 79 | Nguyễn Hoàng Minh | 6 A | STKC-00040 | Kho tàng tri thức nhân loại ( kỹ thuật) | VŨ ĐÌNH HIỂN | 24/03/2026 | 13 |
| 80 | Nguyễn Hoàng Trung Hiếu | 8 B | SDD-00111 | Có một thời như thế | VÕ MINH | 12/03/2026 | 25 |
| 81 | Nguyễn Hữu Minh Trí | 6 B | SDD-00175 | Tình cha con | ĐÀI LAN | 25/03/2026 | 12 |
| 82 | Nguyễn Khắc Đạt | 9 B | TKVL-00017 | Câu hỏi và bài tập trắc nghiệm vật lí 9 | NGUYỄN THANH HẢI | 12/03/2026 | 25 |
| 83 | Nguyễn Khánh Linh | 8 C | SDD-00014 | Tuổi trẻ Việt Nam học tập và làm theo 5 điều Bác dạy | DƯƠNG TỰ ĐAM | 11/11/2025 | 146 |
| 84 | Nguyễn Mạnh Cường | | SGKC-00082 | HOẠT ĐỘNG TRẢI NGHIỆM, HƯỚNG NGHIỆP 6 | LƯU THU THUỶ, BÙI SỸ TỤNG | 19/01/2026 | 77 |
| 85 | Nguyễn Mạnh Cường | | SGKC-00153 | HOẠT ĐỘNG TRẢI NGHIỆM HƯỚNG NGHIỆP 7 | LƯU THU THUỶ | 19/01/2026 | 77 |
| 86 | Nguyễn Mạnh Cường | | SGKC-00284 | HOẠT ĐỘNG TTRẢI NGHIỆM, HƯỚNG NGHIỆP 8 | LƯU THU THUỶ | 19/01/2026 | 77 |
| 87 | Nguyễn Mạnh Cường | | SGKC-00060 | GIÁO DỤC THỂ CHẤT 6 | LƯU QUANG DIỆP | 17/11/2025 | 140 |
| 88 | Nguyễn Mạnh Cường | | SGKC-00168 | CÔNG NGHỆ 7 | NGUYỄN TẤT THẮNG | 17/11/2025 | 140 |
| 89 | Nguyễn Mạnh Cường | | SGKC-00074 | CÔNG NGHỆ 6 | NGUYỄN TẤT THẮNG | 17/11/2025 | 140 |
| 90 | Nguyễn Mạnh Cường | | SGKC-00228 | BÀI TẬP KHOA HỌCTỰ NHIÊN 7 | NGUYỄN VĂN KHÁNH | 17/11/2025 | 140 |
| 91 | Nguyễn Mạnh Cường | | SGKC-00201 | KHOA HỌC TỰ NHIÊN 7 | MAI SỸ TUẤN | 17/11/2025 | 140 |
| 92 | Nguyễn Mạnh Cường | | SGKC-00099 | BÀI TẬP KHOA HỌC TỰ NHIÊN | VŨ VĂN HÙNG | 17/11/2025 | 140 |
| 93 | Nguyễn Mạnh Cường | | SGKC-00045 | KHOA HỌC TỰ NHIÊN | VŨ VĂN HÙNG | 17/11/2025 | 140 |
| 94 | Nguyễn Mạnh Cường | | SGV-00055 | CÔNG NGHỆ 6 | NGUYỄN TẤT THẮNG | 17/11/2025 | 140 |
| 95 | Nguyễn Mạnh Cường | | SGV-00110 | CÔNG NGHỆ 7 | NGUYỄN TẤT THẮNG | 17/11/2025 | 140 |
| 96 | Nguyễn Mạnh Cường | | SGV-00011 | KHOA HỌC TỰ NHIÊN 6 | VŨ VĂN HÙNG | 17/11/2025 | 140 |
| 97 | Nguyễn Mạnh Cường | | SGV-00126 | KHOA HỌC TỰ NHIÊN 7 | MAI SỸ TUẤN | 17/11/2025 | 140 |
| 98 | Nguyễn Mạnh Cường | | SGV-00035 | GIÁO DỤC THỂ CHẤT 6 | LƯU QUANG DIỆP | 17/11/2025 | 140 |
| 99 | Nguyễn Mạnh Cường | | SGKC-00044 | KHOA HỌC TỰ NHIÊN | VŨ VĂN HÙNG | 10/11/2025 | 147 |
| 100 | Nguyễn Mạnh Cường | | SGKC-00172 | CÔNG NGHỆ 7 | NGUYỄN TẤT THẮNG | 10/11/2025 | 147 |
| 101 | Nguyễn Minh Dương | 8 C | SDD-00012 | Tuổi trẻ Việt Nam học tập và làm theo 5 điều Bác dạy | DƯƠNG TỰ ĐAM | 11/11/2025 | 146 |
| 102 | Nguyễn Minh Nhật | 8 A | TKNV-00147 | Hệ thống câu hỏi trắc nghiệm và bài tập tự luận ngữ văn 8 | ĐOÀN THỊ KIM NHUNG | 12/03/2026 | 25 |
| 103 | Nguyễn Minh Thư | 6 A | TKNV-00045 | 100 Bài văn hay lớp 6 | TẠ ĐỨC HIỀN | 24/03/2026 | 13 |
| 104 | Nguyễn Ngọc Diệp Anh | 8 B | STKC-00026 | Tuyển chọn theo chuyên đề toán học và tuổi trẻ quyển 3 | PHAN DOÃN THOẠI | 12/03/2026 | 25 |
| 105 | Nguyễn Ngọc Tuấn Anh | 8 C | SDD-00127 | Mưa đầu mùa | NGUYỄN THỊ THANH BÌNH | 11/11/2025 | 146 |
| 106 | Nguyễn Phan Thuỳ Linh | 9 B | TKTO-00395 | Giải toán phổ thông trên máy tính | HOÀNG CHÚNG | 12/03/2026 | 25 |
| 107 | Nguyễn Phi Hùng | 9 B | TKHH-00010 | 270 bài tập Hóa học 9 | NGUYỄN PHI KHÁNH VINH | 12/03/2026 | 25 |
| 108 | Nguyễn Quang Vinh | 6 B | TKNV-00032 | Ôn tập ngữ văn 6 | NGUYỄN VĂN LONG | 25/03/2026 | 12 |
| 109 | Nguyễn Quỳnh Như | 6 B | STKC-00037 | Các loài bò sát lưỡng cư | ĐỖ TỐ HOA | 25/03/2026 | 12 |
| 110 | Nguyễn Thành Trung | 9 A | TKHH-00019 | Câu hỏi và bài tập trắc nghiệm Hóa học THCS 9 | NGÔ NGỌC AN | 25/03/2026 | 12 |
| 111 | Nguyễn Thanh Tùng | 9 A | TKTO-00322 | Tuyển tập các bài thi học sinh giỏi môn toán số học - đại số THCS | LÊ HỒNG ĐỨC | 25/03/2026 | 12 |
| 112 | Nguyễn Thị Bích | | SGKC-00090 | TOÁN 6 TẬP 2 | HÀ HUY KHOÁI | 08/01/2026 | 88 |
| 113 | Nguyễn Thị Bích | | SGKC-00093 | Bài Tập Toán 6 Tập 2 | NGUYỄN HUY ĐOAN | 08/01/2026 | 88 |
| 114 | Nguyễn Thị Bích | | SGKC-00350 | TOÁN 7 Tập 2 | HÀ HUY KHOÁI | 08/01/2026 | 88 |
| 115 | Nguyễn Thị Bích | | SGKC-00362 | BÀI TẬP TOÁN 7 TẬP 2 | NGUYỄN HUY ĐOAN | 08/01/2026 | 88 |
| 116 | Nguyễn Thị Bích | | SGKC-00389 | TOÁN 9 TẬP 1 | HÀ HUY KHOÁI | 10/11/2025 | 147 |
| 117 | Nguyễn Thị Bích | | SGKC-00446 | BÀI TẬP TOÁN 9 TẬP 1 | CUNG THẾ ANH | 10/11/2025 | 147 |
| 118 | Nguyễn Thị Bích | | SGKC-00393 | TOÁN 9 TẬP 2 | HÀ HUY KHOÁI | 05/11/2025 | 152 |
| 119 | Nguyễn Thị Bích | | SGKC-00450 | BÀI TẬP TOÁN 9 TẬP 2 | CUNG THẾ ANH | 05/11/2025 | 152 |
| 120 | Nguyễn Thị Bích | | SGKC-00424 | HOẠT ĐỘNG TRẢI NGHIỆM HƯỚNG NGHIỆP 9 | LƯU THU THUỶ | 05/11/2025 | 152 |
| 121 | Nguyễn Thị Bích | | SGKC-00075 | CÔNG NGHỆ 6 | NGUYỄN TẤT THẮNG | 05/11/2025 | 152 |
| 122 | Nguyễn Thị Bích | | SGKC-00048 | LỊCH SỬ VÀ ĐỊA LÝ | VŨ MINH GIANG | 05/11/2025 | 152 |
| 123 | Nguyễn Thị Bích | | SGKC-00042 | KHOA HỌC TỰ NHIÊN | VŨ VĂN HÙNG | 05/11/2025 | 152 |
| 124 | Nguyễn Thị Bích | | SGKC-00097 | BÀI TẬP KHOA HỌC TỰ NHIÊN | VŨ VĂN HÙNG | 05/11/2025 | 152 |
| 125 | Nguyễn Thị Huyền | Giáo viên Tự nhiên | SGKC-00399 | KHOA HỌC TỰ NHIÊN 9 | VŨ VĂN HÙNG | 07/11/2025 | 150 |
| 126 | Nguyễn Thị Huyền | Giáo viên Tự nhiên | SGKC-00453 | BÀI TẬP KHTN 9 | VŨ VĂN HÙNG | 07/11/2025 | 150 |
| 127 | Nguyễn Thị Huyền | Giáo viên Tự nhiên | TKVL-00171 | 500 Bài tập vật lý trung học cơ sở | Phan Hoàng Văn | 07/11/2025 | 150 |
| 128 | Nguyễn Thị Huyền | Giáo viên Tự nhiên | TKVL-00172 | 500 Bài tập vật lý trung học cơ sở | Phan Hoàng Văn | 07/11/2025 | 150 |
| 129 | Nguyễn Thị Huyền | Giáo viên Tự nhiên | TKVL-00147 | Tuyển chọn đề thi bồi dưỡng học sinh giỏi lớp 6-7-8 môn vật lý | NGUYỄN ĐỨC TÀI | 07/11/2025 | 150 |
| 130 | Nguyễn Thị Huyền | Giáo viên Tự nhiên | TKVL-00145 | Tuyển chọn đề thi bồi dưỡng học sinh giỏi lớp 6-7-8 môn vật lý | NGUYỄN ĐỨC TÀI | 07/11/2025 | 150 |
| 131 | Nguyễn Thị Huyền | Giáo viên Tự nhiên | TKVL-00042 | 500 Bài tập vật lí trung học cơ sở | PHAN HOÀNG VĂN | 07/11/2025 | 150 |
| 132 | Nguyễn Thị Huyền | Giáo viên Tự nhiên | SGKC-00097 | BÀI TẬP KHOA HỌC TỰ NHIÊN | VŨ VĂN HÙNG | 14/11/2025 | 143 |
| 133 | Nguyễn Thị Huyền | Giáo viên Tự nhiên | SGKC-00041 | KHOA HỌC TỰ NHIÊN | VŨ VĂN HÙNG | 14/11/2025 | 143 |
| 134 | Nguyễn Thị Huyền | Giáo viên Tự nhiên | SGV-00013 | KHOA HỌC TỰ NHIÊN 6 | VŨ VĂN HÙNG | 14/11/2025 | 143 |
| 135 | Nguyễn Thị Huyền | Giáo viên Tự nhiên | TKVL-00167 | 500 bài tập vật lý THCS | PHAN HOÀNG VĂN | 14/11/2025 | 143 |
| 136 | Nguyễn Thị Kim Thoa | 6 B | TKTO-00027 | Toán nâng cao tự luận và trắc nghiệm Hình học 6 | NGUYỄN VĂN LỘC | 25/03/2026 | 12 |
| 137 | Nguyễn Thị Nga | Giáo viên Xã hội | TKNV-00335 | Dành cho những con người vượt lên số phận | TRÚC PHƯƠNG | 10/11/2025 | 147 |
| 138 | Nguyễn Thị Nga | Giáo viên Xã hội | SGKC-00147 | NGỮ VĂN 7 TẬP 1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 10/11/2025 | 147 |
| 139 | Nguyễn Thị Nga | Giáo viên Xã hội | SGV-00115 | NGỮ VĂN 7 TẬP 1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 10/11/2025 | 147 |
| 140 | Nguyễn Thị Ngọc | | SGKC-00081 | HOẠT ĐỘNG TRẢI NGHIỆM, HƯỚNG NGHIỆP 6 | LƯU THU THUỶ, BÙI SỸ TỤNG | 05/11/2025 | 152 |
| 141 | Nguyễn Thị Ngọc | | SGKC-00154 | HOẠT ĐỘNG TRẢI NGHIỆM HƯỚNG NGHIỆP 7 | LƯU THU THUỶ | 05/11/2025 | 152 |
| 142 | Nguyễn Thị Ngọc | | SGV-00051 | CÔNG NGHỆ 6 | NGUYỄN TẤT THẮNG | 05/11/2025 | 152 |
| 143 | Nguyễn Thị Ngọc | | SGV-00167 | CÔNG NGHỆ 8 | NGUYỄN TRỌNG KHANH | 05/11/2025 | 152 |
| 144 | Nguyễn Thị Ngọc | | SGV-00065 | HOẠT ĐỘNG TRẢI NGHIỆM, HƯỚNG NGHIỆP 6 | LƯU THU THUỶ, BÙI SỸ TỤNG | 05/11/2025 | 152 |
| 145 | Nguyễn Thị Ngọc | | SGV-00076 | HOẠT ĐỘNG TRẢI NGHIỆM HƯỚNG NGHIỆP 7 | LƯU THU THUỶ | 05/11/2025 | 152 |
| 146 | Nguyễn Thị Nhung | | SGKC-00031 | NGỮ VĂN 6 TẬP 1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 05/11/2025 | 152 |
| 147 | Nguyễn Thị Nhung | | SGKC-00037 | NGỮ VĂN 6 TẬP 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 05/11/2025 | 152 |
| 148 | Nguyễn Thị Nhung | | SGKC-00151 | NGỮ VĂN 7 TẬP 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 10/11/2025 | 147 |
| 149 | Nguyễn Thị Nhung | | SGKC-00144 | NGỮ VĂN 7 TẬP 1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 10/11/2025 | 147 |
| 150 | Nguyễn Thị Nhung | | SGKC-00224 | BÀI TẬP LỊCH SỬ ĐỊA LÝ 7 PHẦN LỊCH SỬ | NGUYỄN THỊ CÔI | 17/11/2025 | 140 |
| 151 | Nguyễn Thị Nhung | | SGKC-00187 | LỊCH SỬ VÀ ĐỊA LÝ 7 | VŨ MINH GIANG | 17/11/2025 | 140 |
| 152 | Nguyễn Thị Nhung | | SGV-00073 | LỊCH SỬ VÀ ĐỊA LÝ 7 | VŨ MINH GIANG | 17/11/2025 | 140 |
| 153 | Nguyễn Thị Thanh Hải | 8 C | SDD-00003 | Hồ Chí Minh với ngành giáo dục | NGUYỄN VŨ | 11/11/2025 | 146 |
| 154 | Nguyễn Thị Thùy Giang | | SGKC-00076 | MĨ THUẬT 6 | PHẠM VĂN TUYẾN | 05/11/2025 | 152 |
| 155 | Nguyễn Thị Thùy Giang | | SGKC-00192 | MỸ THUẬT 7 | PHẠM VĂN TUYẾN | 05/11/2025 | 152 |
| 156 | Nguyễn Thị Thùy Giang | | SGKC-00262 | MĨ THUẬT 8 | PHẠM VĂN TUYẾN | 05/11/2025 | 152 |
| 157 | Nguyễn Thị Thùy Giang | | SGKC-00408 | MĨ THUẬT 9 | PHẠM VĂN TUYẾN | 05/11/2025 | 152 |
| 158 | Nguyễn Thị Thùy Giang | | SGV-00042 | MĨ THUẬT 6 | PHẠM VĂN TUYẾN | 05/11/2025 | 152 |
| 159 | Nguyễn Thị Thùy Giang | | SGV-00081 | MĨ THUẬT 7 | PHẠM VĂN TUYẾN | 05/11/2025 | 152 |
| 160 | Nguyễn Thị Thùy Giang | | SGV-00174 | MĨ THUẬT 8 | PHẠM VĂN TUYẾN | 05/11/2025 | 152 |
| 161 | Nguyễn Thị Yến Nhi | 6 A | TKTO-00016 | 500 bài toán cơ bản và nâng cao 6 | Nguyễn Đức Tấn | 24/03/2026 | 13 |
| 162 | Nguyễn Tiến Dũng | 8 B | SDD-00118 | Tình đầu | NGUYỄN THỊ THU HỒNG | 12/03/2026 | 25 |
| 163 | Nguyễn Tiến Minh | 6 A | TKNV-00012 | Hỏi- đáp kiến thức ngữ văn 6 | LÊ HUY BẮC | 24/03/2026 | 13 |
| 164 | Nguyễn Tiến Minh | 6 A | TKTO-00023 | Nâng cao và phát triển toán 6 tập 2 | VŨ HỮU BÌNH | 24/03/2026 | 13 |
| 165 | Nguyễn Việt Dũng | 8 A | SDD-00018 | Chuyện với người cháu gần nhất của Bác Hồ | HỒNG KHANH | 12/03/2026 | 25 |
| 166 | Nguyễn Viết Hiệp | 8 B | SDD-00167 | Người thầy của tôi tập 3 | TRẦN VĂN THẮNG | 12/03/2026 | 25 |
| 167 | Nguyễn Việt Long | 6 A | TKTO-00015 | 500 bài toán cơ bản và nâng cao 6 | Nguyễn Đức Tấn | 24/03/2026 | 13 |
| 168 | Nguyễn Yến Nhi | 6 A | SDD-00114 | Bùi Hữu Nghĩa mối duyên vàng đá | HOÀI ANH | 24/03/2026 | 13 |
| 169 | Phạm Đăng Khoa | 8 A | TKTO-00162 | 500 bài toán chọn lọc 8 | NGUYỄN NGỌC ĐẠM | 12/03/2026 | 25 |
| 170 | Phạm Đỗ Thanh Hằng | 8 A | TKHH-00035 | Hóa học nâng cao THCS | NGÔ NGỌC AN | 12/03/2026 | 25 |
| 171 | Phạm Đức Anh | 9 B | TKTO-00313 | Các dạng toán điển hình 9 tập 1 | LÊ ĐỨC | 12/03/2026 | 25 |
| 172 | Phạm Gia Linh | 8 C | SDD-00165 | Người thầy của tôi tập 2 | TRẦN VĂN THẮNG | 11/11/2025 | 146 |
| 173 | Phạm Hoàng Hiệp | 8 B | TKTO-00169 | Toán cơ bản và nâng cao 8 tập II | VŨ THẾ HỰU | 12/03/2026 | 25 |
| 174 | Phạm Hương Giang | 8 B | TKTO-00159 | 500 bài toán cơ bản và nâng cao 8 | NGUYỄN ĐỨC CHÍ | 12/03/2026 | 25 |
| 175 | Phạm Hữu Hậu | 8 B | TKHH-00075 | Chuyên đề bồi dưỡng Hóa học 8 | LÊ VĂN KHOANG | 12/03/2026 | 25 |
| 176 | Phạm Khánh Ngọc | 8 A | TKTO-00138 | Những bài toán cơ bản và nâng cao chọn lọc 8 tập 2 | LÊ THỊ HƯƠNG | 12/03/2026 | 25 |
| 177 | Phạm Minh Châu | 8 C | SDD-00006 | Danh ngôn Hồ Chí Minh | CHÍ THẮNG | 11/11/2025 | 146 |
| 178 | Phạm Minh Hiếu | 8 C | TKTO-00156 | 500 bài toán cơ bản và nâng cao 8 | NGUYỄN ĐỨC CHÍ | 11/11/2025 | 146 |
| 179 | Phạm Ngọc Băng Tâm | 6 A | TKTO-00025 | Nâng cao và phát triển toán 6 tập 2 | VŨ HỮU BÌNH | 24/03/2026 | 13 |
| 180 | Phạm Ngọc Phương Linh | 9 B | TKNV-00235 | Bồi dưỡng học sinh giỏi THCS môn ngữ văn | TRẦN THỊ THÀNH | 12/03/2026 | 25 |
| 181 | Phạm Quỳnh Anh | 8 A | TKNV-00148 | 162 Bài văn chọn lọc 8 | LÊ HUÂN | 12/03/2026 | 25 |
| 182 | Phạm Thị Khánh Linh | 8 A | TKTO-00131 | Toán bồi dưỡng HS lớp 8 phần Hình học | VŨ HỮU BÌNH | 12/03/2026 | 25 |
| 183 | Phạm Thị Nga | | SGKC-00174 | TOÁN 7 Tập 1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 14/11/2025 | 143 |
| 184 | Phạm Thị Nga | | SGKC-00204 | BÀI TẬP TOÁN 7 TẬP 1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 14/11/2025 | 143 |
| 185 | Phạm Thị Nga | | SGKC-00182 | TOÁN 7 Tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 14/11/2025 | 143 |
| 186 | Phạm Thị Nga | | SGKC-00212 | BÀI TẬP TOÁN 7 TẬP 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 14/11/2025 | 143 |
| 187 | Phạm Thị Nga | | SGV-00125 | TOÁN 7 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 14/11/2025 | 143 |
| 188 | Phạm Thị Nga | | SGKC-00329 | BÀI TẬP TOÁN 8 TẬP 2 | CUNG THẾ ANH,NGUYỄN HUY ĐOAN | 10/11/2025 | 147 |
| 189 | Phạm Thị Nga | | SGKC-00327 | BÀI TẬP TOÁN 8 TẬP 1 | CUNG THẾ ANH,NGUYỄN HUY ĐOAN | 10/11/2025 | 147 |
| 190 | Phạm Thị Nga | | SGKC-00319 | TOÁN 8 TẬP 2 | HÀ HUY KHOÁI | 10/11/2025 | 147 |
| 191 | Phạm Thị Nga | | SGKC-00317 | TOÁN 8 TẬP 1 | HÀ HUY KHOÁI | 10/11/2025 | 147 |
| 192 | Phạm Thị Nga | | SGKC-00091 | Bài Tập Toán 6 Tập 2 | NGUYỄN HUY ĐOAN | 10/11/2025 | 147 |
| 193 | Phạm Thị Nga | | SGKC-00089 | Bài Tập Toán 6 Tập 1 | NGUYỄN HUY ĐOAN | 10/11/2025 | 147 |
| 194 | Phạm Thị Nga | | SGKC-00026 | TOÁN 6 TẬP 2 | HÀ HUY KHOÁI | 10/11/2025 | 147 |
| 195 | Phạm Thị Nga | | SGKC-00025 | TOÁN 6 TẬP 1 | HÀ HUY KHOÁI | 10/11/2025 | 147 |
| 196 | Phạm Thị Nga | | SGV-00135 | TOÁN 8 | HÀ HUY KHOÁI | 10/11/2025 | 147 |
| 197 | Phạm Thị Nga | | SGV-00009 | TOÁN 6 | HÀ HUY KHOÁI | 10/11/2025 | 147 |
| 198 | Phạm Thị Phương Hà | 8 A | TKNV-00146 | Hệ thống câu hỏi trắc nghiệm và bài tập tự luận ngữ văn 8 | ĐOÀN THỊ KIM NHUNG | 12/03/2026 | 25 |
| 199 | Phạm Thị Thanh Tú | Giáo viên Tự nhiên | SGKC-00285 | HOẠT ĐỘNG TTRẢI NGHIỆM, HƯỚNG NGHIỆP 8 | LƯU THU THUỶ | 07/11/2025 | 150 |
| 200 | Phạm Thị Thanh Tú | Giáo viên Tự nhiên | SGKC-00425 | HOẠT ĐỘNG TRẢI NGHIỆM HƯỚNG NGHIỆP 9 | LƯU THU THUỶ | 07/11/2025 | 150 |
| 201 | Phạm Thị Thanh Tú | Giáo viên Tự nhiên | SGKC-00448 | BÀI TẬP TOÁN 9 TẬP 2 | CUNG THẾ ANH | 07/11/2025 | 150 |
| 202 | Phạm Thị Thanh Tú | Giáo viên Tự nhiên | SGKC-00443 | BÀI TẬP TOÁN 9 TẬP 1 | CUNG THẾ ANH | 07/11/2025 | 150 |
| 203 | Phạm Thị Thanh Tú | Giáo viên Tự nhiên | SGKC-00388 | TOÁN 9 TẬP 1 | HÀ HUY KHOÁI | 07/11/2025 | 150 |
| 204 | Phạm Thị Thanh Tú | Giáo viên Tự nhiên | SGKC-00397 | TOÁN 9 TẬP 2 | HÀ HUY KHOÁI | 07/11/2025 | 150 |
| 205 | Phạm Thị Thanh Tú | Giáo viên Tự nhiên | SGV-00179 | TOÁN 9 | HÀ HUY KHOÁI | 07/11/2025 | 150 |
| 206 | Phạm Thị Thanh Tú | Giáo viên Tự nhiên | TKTO-00491 | Ôn thi vào lớp 10 môn toán | TRẦN VĂN TẤN | 07/11/2025 | 150 |
| 207 | Phạm Thị Thanh Tú | Giáo viên Tự nhiên | SGKC-00173 | TOÁN 7 Tập 1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 14/11/2025 | 143 |
| 208 | Phạm Thị Thanh Tú | Giáo viên Tự nhiên | SGKC-00179 | TOÁN 7 Tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 14/11/2025 | 143 |
| 209 | Phạm Thị Thanh Tú | Giáo viên Tự nhiên | SGKC-00207 | BÀI TẬP TOÁN 7 TẬP 1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 14/11/2025 | 143 |
| 210 | Phạm Thị Thanh Tú | Giáo viên Tự nhiên | SGKC-00208 | BÀI TẬP TOÁN 7 TẬP 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 14/11/2025 | 143 |
| 211 | Phạm Thị Thanh Tú | Giáo viên Tự nhiên | SGKC-00138 | TIN HỌC 7 | HỒ SĨ ĐÀM | 14/11/2025 | 143 |
| 212 | Phạm Thị Thanh Tú | Giáo viên Tự nhiên | SGKC-00217 | BÀI TẬP TIN HỌC 7 | HỒ SĨ ĐÀM | 14/11/2025 | 143 |
| 213 | Phạm Thị Thanh Tú | Giáo viên Tự nhiên | SGV-00099 | TIN HỌC 7 | HỒ SĨ ĐÀM | 14/11/2025 | 143 |
| 214 | Phạm Thị Thu Vân | Giáo viên Xã hội | SGKC-00241 | Ngữ văn 8 Tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 10/11/2025 | 147 |
| 215 | Phạm Thị Thu Vân | Giáo viên Xã hội | SGKC-00234 | Ngữ văn 8 Tập 1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 10/11/2025 | 147 |
| 216 | Phạm Thị Thu Vân | Giáo viên Xã hội | SGKC-00253 | LỊCH SỬ VÀ ĐỊA LÝ 8 | VŨ MINH GIANG | 10/11/2025 | 147 |
| 217 | Phạm Thị Thu Vân | Giáo viên Xã hội | SGV-00148 | LỊCH SỬ VÀ ĐỊA LÝ 8 | VŨ MINH GIANG | 10/11/2025 | 147 |
| 218 | Phạm Thị Thu Vân | Giáo viên Xã hội | SGV-00114 | NGỮ VĂN 7 TẬP 1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 10/11/2025 | 147 |
| 219 | Phạm Thị Thu Vân | Giáo viên Xã hội | SGKC-00148 | NGỮ VĂN 7 TẬP 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 10/11/2025 | 147 |
| 220 | Phạm Thị Thu Vân | Giáo viên Xã hội | SGKC-00143 | NGỮ VĂN 7 TẬP 1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 10/11/2025 | 147 |
| 221 | Phạm Thị Thu Vân | Giáo viên Xã hội | SGKC-00186 | LỊCH SỬ VÀ ĐỊA LÝ 7 | VŨ MINH GIANG | 10/11/2025 | 147 |
| 222 | Phạm Thị Thu Vân | Giáo viên Xã hội | SGKC-00221 | BÀI TẬP LỊCH SỬ ĐỊA LÝ 7 PHẦN ĐỊA LÝ | NGUYỄN ĐÌNH GIANG | 10/11/2025 | 147 |
| 223 | Phạm Thị Thu Vân | Giáo viên Xã hội | SGV-00074 | LỊCH SỬ VÀ ĐỊA LÝ 7 | VŨ MINH GIANG | 10/11/2025 | 147 |
| 224 | Phạm Trường An | 8 B | TKVL-00068 | Bài tập chọn lọc vật lí 8 | ĐOÀN NGỌC CĂN | 12/03/2026 | 25 |
| 225 | Phạm Trương Gia Huy | 9 B | TKTO-00356 | 300 bài toán trắc nghiệm và tự luận về đường tròn lớp 9 | NGUYỄN VĂN NHO | 12/03/2026 | 25 |
| 226 | Phạm Văn Chính | 8 C | SDD-00116 | Khát sống | TRẦN KHẢI THANH THỦY | 11/11/2025 | 146 |
| 227 | Phạm Yến Nhi | 8 A | SDD-00038 | Người suy nghĩ về tuổi trẻ chúng ta | VŨ KỲ | 12/03/2026 | 25 |
| 228 | Phan Tiến Hoàn | 9 B | TKNV-00382 | Kép tư bền | NGUYỄN CÔNG HOAN | 12/03/2026 | 25 |
| 229 | Phan Xuân Tuấn Thành | 6 B | STKC-00041 | Kho tàng tri thức nhân loại ( kỹ thuật) | VŨ ĐÌNH HIỂN | 25/03/2026 | 12 |
| 230 | Tạ Mạnh Quân | 9 A | TKTO-00260 | Toán cơ bản và nâng cao 9 tập 2 | VŨ THẾ HỰU | 25/03/2026 | 12 |
| 231 | Trần Công Vinh | 9 A | TKTO-00328 | Tuyển chọn đề thi học sinh giỏi thcs môn toán | HOÀNG VĂN MINH | 25/03/2026 | 12 |
| 232 | Trần Hà Vy | 6 B | STKC-00029 | Tuyển chọn theo chuyên đề toán học và tuổi trẻ quyển 4 | PHAN DOÃN THOẠI | 25/03/2026 | 12 |
| 233 | Trần Hải Nam | 6 A | SDD-00150 | Khi con đã lớn khôn | HOÀNG THỊ TÂM | 24/03/2026 | 13 |
| 234 | Trần Hoàng Quân | 6 A | STKC-00038 | Giáo trình tin học văn phòng | BÙI THẾ TÂM | 24/03/2026 | 13 |
| 235 | Trần Lê Hoàng Hải | 9 B | TKTO-00391 | Bồi dưỡng học sinh vào lớp 10 môn toán | PHAN DOÃN THOẠI | 12/03/2026 | 25 |
| 236 | Trần Phương Thảo | 6 B | SDD-00125 | Mùa mưa ở lại | TRẦN TÙNG CHINH | 25/03/2026 | 12 |
| 237 | Trần Thanh Thảo | 6 B | SDD-00020 | 120 sắc lệnh quan trọng của chủ tịch Hồ Chí Minh | NGUYỄN SÔNG LAM | 25/03/2026 | 12 |
| 238 | Trần Tuấn Kiệt | 6 A | TKNV-00030 | Về tác giả, tác phẩm ngữ văn 6 | TRẦN ĐÌNH SỬ | 24/03/2026 | 13 |
| 239 | Trần Vũ Minh Nguyệt | 8 A | TKVL-00065 | Bài tập cơ bản và nâng cao vật lí 8 | NGUYỄN ĐỨC HIỆP | 12/03/2026 | 25 |
| 240 | Trần Vũ Thụy An | 9 B | TKTO-00310 | Các dạng toán và phương pháp giải toán 9 tập 2 | TÔN THÂN | 12/03/2026 | 25 |
| 241 | Trương Diệp Nhi | 8 A | STKC-00047 | Ẩn sau định lý Ptôlêmê | LÊ QUỐC HÁN | 12/03/2026 | 25 |
| 242 | Trương Gia Bảo | 9 B | TKNV-00277 | Những bài làm văn tiêu biểu 9 | NGUYỄN XUÂN LẠC | 12/03/2026 | 25 |
| 243 | Trương Gia Linh | 8 A | SDD-00034 | Sáng mãi tình cảm Bác Hồ | HỒNG KHANH | 12/03/2026 | 25 |
| 244 | Trương Nam Phong | 6 B | TKTO-00026 | Nâng cao và phát triển toán 6 tập 2 | VŨ HỮU BÌNH | 25/03/2026 | 12 |
| 245 | Trương Thảo Linh | 6 A | SDD-00021 | 120 sắc lệnh quan trọng của chủ tịch Hồ Chí Minh | NGUYỄN SÔNG LAM | 24/03/2026 | 13 |
| 246 | Trương Thị Như Ý | 9 A | SDD-00172 | Tuyển tập truyện viết cho thiếu nhi từ sau cách mạng tháng 8 | PHONG THU | 25/03/2026 | 12 |
| 247 | Trương Thị Quỳnh Nga | 8 A | SDD-00136 | Benjamin Franklin | LÊ VĂN THUẬN | 12/03/2026 | 25 |
| 248 | Trương Thị Thu Hương | 9 B | TKNV-00245 | Bồi dưỡng học sinh giỏi ngữ văn THCS Quyển 4( Dùng cho học sinh lớp 8) | ĐỖ NGỌC THỐNG | 12/03/2026 | 25 |
| 249 | Vũ Bảo Lan | 6 A | SDD-00010 | Nhân cách Hồ Chí Minh | TẠ HỮU YÊN | 24/03/2026 | 13 |
| 250 | Vũ Đặng Kim Oanh | 6 A | TKTO-00029 | Toán nâng cao tự luận và trắc nghiệm Hình học 6 | NGUYỄN VĂN LỘC | 24/03/2026 | 13 |
| 251 | Vũ Duy Khánh | 8 C | STKC-00045 | Tuyển chọn 10 năm toán tuổi thơ | VŨ KIM THỦY | 11/11/2025 | 146 |
| 252 | Vũ Gia Huy | 8 B | STKC-00072 | Power point 2003 học biết ngay | AN NAM | 12/03/2026 | 25 |
| 253 | Vũ Hà Linh | 9 B | TKTO-00285 | Giúp em giỏi hình học 9 | NGUYỄN ĐỨC TẤN | 12/03/2026 | 25 |
| 254 | Vũ Hà Vi | 9 A | TKNV-00259 | Chuẩn bị kiến thức ôn thi vào lớp 10 môn ngữ văn | NGUYỄN HẢI CHÂU | 25/03/2026 | 12 |
| 255 | Vũ Hoàng Hải | 9 B | TKNV-00257 | Ôn luyện ngữ văn THCS | ĐỖ VIỆT HÙNG | 12/03/2026 | 25 |
| 256 | Vũ Hoàng Quân | 6 A | SDD-00015 | Những chuyện kể về đạo đức Hồ Chí Minh | TẠ HỮU YÊN | 24/03/2026 | 13 |
| 257 | Vũ Hương Giang | 8 B | TKNV-00330 | Gió lạnh đầu mùa | THẠCH LAM | 12/03/2026 | 25 |
| 258 | Vũ Hữu Đại | 8 B | SDD-00081 | Kể chuyện bác Hồ | TRẦN DÂN TIÊN | 12/03/2026 | 25 |
| 259 | Vũ Minh Tâm | 9 A | TKTO-00289 | Những bài toán tổng hợp về đường tròn 9 | NGUYỄN TIẾN QUANG | 25/03/2026 | 12 |
| 260 | Vũ Nguyệt Hà | 8 C | SDD-00122 | Mùa cỏ khô | LÊ HỒNG NGUYÊN | 11/11/2025 | 146 |
| 261 | Vũ Nha Trang | Giáo viên Xã hội | SGKC-00235 | Ngữ văn 8 Tập 1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 05/11/2025 | 152 |
| 262 | Vũ Nha Trang | Giáo viên Xã hội | SGKC-00046 | LỊCH SỬ VÀ ĐỊA LÝ | VŨ MINH GIANG | 10/11/2025 | 147 |
| 263 | Vũ Nha Trang | Giáo viên Xã hội | SGKC-00100 | GIÁO DỤC CÔNG DÂN 6 | TRẦN VĂN THẮNG | 10/11/2025 | 147 |
| 264 | Vũ Nha Trang | Giáo viên Xã hội | SGKC-00236 | Ngữ văn 8 Tập 1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 07/11/2025 | 150 |
| 265 | Vũ Nha Trang | Giáo viên Xã hội | SGKC-00238 | Ngữ văn 8 Tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 07/11/2025 | 150 |
| 266 | Vũ Nha Trang | Giáo viên Xã hội | SGKC-00464 | BÀI TẬP LSĐL 9 - PHẦN LỊCH SỬ | NGUYỄN NGỌC CƠ | 07/11/2025 | 150 |
| 267 | Vũ Nha Trang | Giáo viên Xã hội | SGKC-00387 | LỊCH SỬ ĐỊA LÝ 9 | VŨ MINH GIANG | 07/11/2025 | 150 |
| 268 | Vũ Nha Trang | Giáo viên Xã hội | SGV-00197 | LỊCH SỬ VÀ ĐỊA LÝ 9 | VŨ MINH GIANG | 07/11/2025 | 150 |
| 269 | Vũ Phạm Cẩm Tú | 9 A | SDD-00145 | Điều trái tim muốn nói | ANH MINH | 25/03/2026 | 12 |
| 270 | Vũ Phạm Thanh Thảo | 9 A | SDD-00119 | Tình đầu | NGUYỄN THỊ THU HỒNG | 25/03/2026 | 12 |
| 271 | Vũ Phan Anh | 8 C | SDD-00109 | Đại tướng Võ Nguyên Giáp- Đường tới Điện Biên | HỮU MAI | 11/11/2025 | 146 |
| 272 | Vũ Quốc Khải | 8 C | TKNV-00334 | Không gia đình tập 2 | HUỲNH LÝ | 11/11/2025 | 146 |
| 273 | Vũ Thảo Linh | 9 B | TKHH-00030 | Hóa học cơ bản và nâng cao 9 | NGÔ NGỌC AN | 12/03/2026 | 25 |
| 274 | Vũ Thị Bích Phương | 6 A | TKNV-00035 | Những bài làm văn tự sự và miêu tả 6 | NGUYỄN QUANG NINH | 24/03/2026 | 13 |
| 275 | Vũ Thị Cẩm | | SGKC-00194 | GIÁO DỤC THỂ CHẤT 7 | LƯU QUANG HIỆP | 25/11/2025 | 132 |
| 276 | Vũ Thị Cẩm | | SGKC-00056 | GIÁO DỤC THỂ CHẤT 6 | LƯU QUANG DIỆP | 25/11/2025 | 132 |
| 277 | Vũ Thị Cẩm | | SGKC-00283 | HOẠT ĐỘNG TTRẢI NGHIỆM, HƯỚNG NGHIỆP 8 | LƯU THU THUỶ | 05/11/2025 | 152 |
| 278 | Vũ Thị Cẩm | | SGKC-00422 | GIÁO DỤC THỂ CHẤT 9 | ĐINH QUANG NGỌC | 05/11/2025 | 152 |
| 279 | Vũ Thị Cẩm | | SGV-00233 | GIÁO DỤC THỂ CHẤT 9 | ĐINH QUANG NGỌC | 05/11/2025 | 152 |
| 280 | Vũ Thị Cẩm | | SGV-00161 | GIÁO DỤC THỂ CHẤT 8 | ĐINH QUANG NGỌC | 05/11/2025 | 152 |
| 281 | Vũ Thị Dung | | SGKC-00456 | BÀI TẬP KHTN 9 | VŨ VĂN HÙNG | 10/11/2025 | 147 |
| 282 | Vũ Thị Dung | | SGKC-00440 | CÔNG NGHỆ - ĐỊNH HƯÓNG NGHỀ NGHIỆP 9 | NGUYỄN TRỌNG KHANH | 10/11/2025 | 147 |
| 283 | Vũ Thị Dung | | SGKC-00437 | CÔNG NGHỆ - TRỒNG CÂY ĂN QUẢ 9 | NGUYỄN TẤT THẮNG | 10/11/2025 | 147 |
| 284 | Vũ Thị Dung | | SGKC-00401 | KHOA HỌC TỰ NHIÊN 9 | VŨ VĂN HÙNG | 10/11/2025 | 147 |
| 285 | Vũ Thị Dung | | SGV-00140 | KHOA HỌC TỰ NHIÊN 8 | VŨ VĂN HÙNG | 10/11/2025 | 147 |
| 286 | Vũ Thị Dung | | TKSH-00066 | Tuyển chọn đề thi học sinh giỏi 9 và tuyển sinh vào lớp 10 môn sinh học | LÊ THỊ HÀ | 10/11/2025 | 147 |
| 287 | Vũ Thị Dung | | TKSH-00065 | Tuyển chọn đề thi học sinh giỏi 9 và tuyển sinh vào lớp 10 môn sinh học | LÊ THỊ HÀ | 10/11/2025 | 147 |
| 288 | Vũ Thị Dung | | TKSH-00067 | Tuyển chọn đề thi học sinh giỏi 9 và tuyển sinh vào lớp 10 môn sinh học | LÊ THỊ HÀ | 10/11/2025 | 147 |
| 289 | Vũ Thị Dung | | SGKC-00171 | CÔNG NGHỆ 7 | NGUYỄN TẤT THẮNG | 17/11/2025 | 140 |
| 290 | Vũ Thị Dung | | SGKC-00292 | KHOA HỌC TỰ NHIÊN 8 | VŨ VĂN HÙNG | 17/11/2025 | 140 |
| 291 | Vũ Thị Dung | | SGKC-00043 | KHOA HỌC TỰ NHIÊN | VŨ VĂN HÙNG | 17/11/2025 | 140 |
| 292 | Vũ Thị Dung | | SGKC-00096 | BÀI TẬP KHOA HỌC TỰ NHIÊN | VŨ VĂN HÙNG | 17/11/2025 | 140 |
| 293 | Vũ Thị Dung | | SGV-00052 | CÔNG NGHỆ 6 | NGUYỄN TẤT THẮNG | 17/11/2025 | 140 |
| 294 | Vũ Thị Dung | | SGV-00015 | KHOA HỌC TỰ NHIÊN 6 | VŨ VĂN HÙNG | 17/11/2025 | 140 |
| 295 | Vũ Thị Dung | | SGKC-00072 | CÔNG NGHỆ 6 | NGUYỄN TẤT THẮNG | 17/11/2025 | 140 |
| 296 | Vũ Thị Hiền | | SGKC-00381 | NGỮ VĂN 9 TẬP 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 10/11/2025 | 147 |
| 297 | Vũ Thị Hiền | | SGKC-00377 | NGỮ VĂN 9 TẬP 1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 10/11/2025 | 147 |
| 298 | Vũ Thị Hiền | | SGKC-00460 | BÀI TẬP LSĐL 9 - PHẦN ĐỊA LÝ | ĐÀO NGỌC HÙNG | 10/11/2025 | 147 |
| 299 | Vũ Thị Hiền | | SGKC-00385 | LỊCH SỬ ĐỊA LÝ 9 | VŨ MINH GIANG | 10/11/2025 | 147 |
| 300 | Vũ Thị Hiền | | SGV-00198 | LỊCH SỬ VÀ ĐỊA LÝ 9 | VŨ MINH GIANG | 10/11/2025 | 147 |
| 301 | Vũ Thị Hiền | | TKNV-00457 | ÔN THI VÀO 10 MÔN NGỮ VĂN | THƯ NGUYỄN | 10/11/2025 | 147 |
| 302 | Vũ Thị Hiền | | SGKC-00047 | LỊCH SỬ VÀ ĐỊA LÝ | VŨ MINH GIANG | 17/11/2025 | 140 |
| 303 | Vũ Thị Hiền | | SGKC-00254 | LỊCH SỬ VÀ ĐỊA LÝ 8 | VŨ MINH GIANG | 17/11/2025 | 140 |
| 304 | Vũ Thị Hiền | | SGV-00146 | LỊCH SỬ VÀ ĐỊA LÝ 8 | VŨ MINH GIANG | 17/11/2025 | 140 |
| 305 | Vũ Thị Hiền | | SGV-00018 | LỊCH SỬ VÀ ĐỊA LÝ 6 | VŨ MINH GIANG | 17/11/2025 | 140 |
| 306 | Vũ Thị Linh Nga | 6 B | TKTO-00013 | Các dạng toán và phương pháp giải toán 6 tập 2 | Tôn Thân | 25/03/2026 | 12 |
| 307 | Vũ Thị Phương Anh | 8 A | TKTO-00120 | Toán nâng cao và các chuyên đề Hình học 8 | VŨ DƯƠNG THỤY | 12/03/2026 | 25 |
| 308 | Vũ Thị Thu Hiền | 8 C | SDD-00163 | Người thầy của tôi tập 1 | TRẦN VĂN THẮNG | 11/11/2025 | 146 |
| 309 | Vũ Thị Thùy Dương | 8 A | STKC-00063 | 72 bài hát truyền thống đoàn hội đội | NGUYỄN THỤY KHA | 12/03/2026 | 25 |
| 310 | Vũ Thị Tường Vy | 6 B | TKTO-00011 | Các dạng toán và phương pháp giải toán 6 tập 2 | Tôn Thân | 25/03/2026 | 12 |
| 311 | Vũ Thị Yến | 6 B | SDD-00115 | Khát sống | TRẦN KHẢI THANH THỦY | 25/03/2026 | 12 |
| 312 | Vũ Thùy Chi | 8 C | TKNV-00382 | Kép tư bền | NGUYỄN CÔNG HOAN | 11/11/2025 | 146 |
| 313 | Vũ Tiến Dũng | 8 B | STKC-00080 | Thư ngỏ gửi tuổi đôi mươi | NGUYỄN VĂN TOẠI | 12/03/2026 | 25 |
| 314 | Vũ Tiến Minh | 9 A | TKNV-00250 | Ôn tập thi vào lớp 10 môn ngữ văn | TRẦN THỊ THÀNH | 25/03/2026 | 12 |
| 315 | Vũ Trần Hà Linh | 8 B | TKTO-00139 | Những bài toán cơ bản và nâng cao chọn lọc 8 tập 2 | LÊ THỊ HƯƠNG | 12/03/2026 | 25 |
| 316 | Vũ Trần Ngọc Hải | 8 B | STKC-00079 | Thư ngỏ gửi tuổi đôi mươi | NGUYỄN VĂN TOẠI | 12/03/2026 | 25 |
| 317 | Vũ Tuấn Tú | 6 B | TKTO-00010 | Các dạng toán và phương pháp giải toán 6 tập 2 | Tôn Thân | 25/03/2026 | 12 |
| 318 | Vũ Tùng Dương | 8 A | TKTO-00126 | Toán bồi dưỡng HS lớp 8 phần đại số | VŨ HỮU BÌNH | 12/03/2026 | 25 |
| 319 | Vũ Văn Tĩnh | 9 A | TKTO-00298 | Chuyên đề bồi dưỡng đại số 9 | NGUYỄN HẠNH UYÊN MINH | 25/03/2026 | 12 |