| STT | Họ và tên | Lớp | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Bùi Hoàng Minh | 9 C | TKTO-00308 | 500 bài toán cơ bản và nâng cao 9( Hình học) | NGUYỄN ĐỨCTẤN | 11/03/2026 | 6 |
| 2 | Bùi Hồng Diệp | 9 C | SDD-00119 | Tình đầu | NGUYỄN THỊ THU HỒNG | 11/03/2026 | 6 |
| 3 | Bùi Khánh Linh | 7 A | SDD-00178 | Bông lục bình | HUỲNH THỊ BÍCH THỦY | 11/03/2026 | 6 |
| 4 | Bùi Nhật Anh | 9 A | TKNV-00265 | Tổ hợp đề ôn tập ngữ văn THCS và thi vào lớp 10 | LƯU ĐỨC HẠNH | 10/03/2026 | 7 |
| 5 | Bùi Quỳnh Anh | 8 A | TKTO-00132 | Toán bồi dưỡng HS lớp 8 phần Hình học | VŨ HỮU BÌNH | 12/03/2026 | 5 |
| 6 | Bùi Thanh Bình | 9 C | TKTO-00279 | Bài tập nâng cao và các chuyên đề hình học 9 | VŨ DƯƠNG THỤY | 11/03/2026 | 6 |
| 7 | Bùi Thị Đượm | Giáo viên Xã hội | SGKC-00156 | HOẠT ĐỘNG TRẢI NGHIỆM HƯỚNG NGHIỆP 7 | LƯU THU THUỶ | 05/11/2025 | 132 |
| 8 | Bùi Thị Đượm | Giáo viên Xã hội | SGKC-00003 | TIẾNG ANH 6 SÁCH HỌC SINH TẬP 1 | HOÀNG VĂN VÂN | 14/11/2025 | 123 |
| 9 | Bùi Thị Đượm | Giáo viên Xã hội | SGKC-00002 | TIẾNG ANH 6 SÁCH HỌC SINH TẬP 1 | HOÀNG VĂN VÂN | 14/11/2025 | 123 |
| 10 | Bùi Thị Đượm | Giáo viên Xã hội | SGKC-00007 | TIẾNG ANH 6 SÁCH HỌC SINH TẬP 2 | HOÀNG VĂN VÂN | 14/11/2025 | 123 |
| 11 | Bùi Thị Đượm | Giáo viên Xã hội | SGKC-00012 | TIẾNG ANH 6 SÁCH BÀI TẬP TẬP 1 | HOÀNG VĂN VÂN | 14/11/2025 | 123 |
| 12 | Bùi Thị Đượm | Giáo viên Xã hội | SGKC-00018 | TIẾNG ANH 6 SÁCH BÀI TẬP TẬP 2 | HOÀNG VĂN VÂN | 14/11/2025 | 123 |
| 13 | Bùi Thị Đượm | Giáo viên Xã hội | SGV-00001 | TIẾNG ANH 6 | HOÀNG VĂN VÂN | 14/11/2025 | 123 |
| 14 | Bùi Thị Hiền | | SGKC-00055 | TIN HỌC 6 | HỒ SĨ ĐÀM | 05/11/2025 | 132 |
| 15 | Bùi Thị Hiền | | SGKC-00142 | TIN HỌC 7 | HỒ SĨ ĐÀM | 05/11/2025 | 132 |
| 16 | Bùi Thị Hiền | | SGKC-00302 | TIN HỌC 8 | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 05/11/2025 | 132 |
| 17 | Bùi Thị Hiền | | SGKC-00405 | TIN HỌC 9 | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 05/11/2025 | 132 |
| 18 | Bùi Thị Hiền | | SGV-00046 | TIN HỌC 6 | HỒ SĨ ĐÀM | 08/12/2025 | 99 |
| 19 | Bùi Thị Hiền | | SGKC-00299 | TIN HỌC 8 | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 19/01/2026 | 57 |
| 20 | Bùi Thị Hiền | | SGKC-00403 | TIN HỌC 9 | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 19/01/2026 | 57 |
| 21 | Bùi Thị Lan | Giáo viên Tự nhiên | TKHH-00003 | Những chuyên đề hay và khó Hóa học THCS | HOÀNG THÀNH TRUNG | 19/01/2026 | 57 |
| 22 | Bùi Thị Lan | Giáo viên Tự nhiên | TKHH-00005 | Những chuyên đề hay và khó Hóa học THCS | HOÀNG THÀNH TRUNG | 19/01/2026 | 57 |
| 23 | Bùi Thị Lan | Giáo viên Tự nhiên | TKHH-00063 | Tuyển chọn đề thi HSG THCS môn hóa học | PHẠM NGỌC ÂN | 19/01/2026 | 57 |
| 24 | Bùi Thị Lan | Giáo viên Tự nhiên | TKHH-00064 | Tuyển chọn đề thi HSG THCS môn hóa học | PHẠM NGỌC ÂN | 19/01/2026 | 57 |
| 25 | Bùi Thị Lan | Giáo viên Tự nhiên | SGKC-00084 | HOẠT ĐỘNG TRẢI NGHIỆM, HƯỚNG NGHIỆP 6 | LƯU THU THUỶ, BÙI SỸ TỤNG | 07/11/2025 | 130 |
| 26 | Bùi Thị Lan | Giáo viên Tự nhiên | SGKC-00155 | HOẠT ĐỘNG TRẢI NGHIỆM HƯỚNG NGHIỆP 7 | LƯU THU THUỶ | 07/11/2025 | 130 |
| 27 | Bùi Thị Lan | Giáo viên Tự nhiên | SGKC-00286 | HOẠT ĐỘNG TTRẢI NGHIỆM, HƯỚNG NGHIỆP 8 | LƯU THU THUỶ | 07/11/2025 | 130 |
| 28 | Bùi Thị Lan | Giáo viên Tự nhiên | SGKC-00427 | HOẠT ĐỘNG TRẢI NGHIỆM HƯỚNG NGHIỆP 9 | LƯU THU THUỶ | 07/11/2025 | 130 |
| 29 | Bùi Thị Lan | Giáo viên Tự nhiên | SGKC-00291 | KHOA HỌC TỰ NHIÊN 8 | VŨ VĂN HÙNG | 07/11/2025 | 130 |
| 30 | Bùi Thị Lan | Giáo viên Tự nhiên | SGV-00139 | KHOA HỌC TỰ NHIÊN 8 | VŨ VĂN HÙNG | 07/11/2025 | 130 |
| 31 | Bùi Thị Lan | Giáo viên Tự nhiên | TKNV-00286 | Những bài làm văn mẫu 9: Tập 2 | TRẦN THỊ THÌN | 10/11/2025 | 127 |
| 32 | Bùi Thị Lan | Giáo viên Tự nhiên | SGKC-00095 | KHOA HỌC TỰ NHIÊN 6 | VŨ VĂN HÙNG | 10/11/2025 | 127 |
| 33 | Bùi Thị Lan | Giáo viên Tự nhiên | SGV-00014 | KHOA HỌC TỰ NHIÊN 6 | VŨ VĂN HÙNG | 10/11/2025 | 127 |
| 34 | Bùi Thị Lan | Giáo viên Tự nhiên | TKTO-00489 | Tổng hợp chuyên đề trọng tâm thi vào 10 chuyên và học sinh giỏi( Đại số 9) | NGUYỄN TRUNG KIÊN | 10/11/2025 | 127 |
| 35 | Bùi Thị Lan | Giáo viên Tự nhiên | TKHH-00001 | Những chuyên đề hay và khó Hóa học THCS | HOÀNG THÀNH TRUNG | 10/11/2025 | 127 |
| 36 | Bùi Thị Lan | Giáo viên Tự nhiên | TKHH-00002 | Những chuyên đề hay và khó Hóa học THCS | HOÀNG THÀNH TRUNG | 10/11/2025 | 127 |
| 37 | Bùi Thị Lan | Giáo viên Tự nhiên | TKHH-00121 | 150 Câu hỏi trắc nghiệm và 350 bài tập Hóa học chọn lọc THCS | ĐÀO HỮU VINH | 10/11/2025 | 127 |
| 38 | Bùi Thị Thu Hà | 9 B | TKTO-00351 | Ôn luyện và kiểm tra Toán 9 tập 2 | NGUYỄN ĐỨC TẤN | 12/03/2026 | 5 |
| 39 | Bùi Tiến Anh | 9 A | TKTO-00260 | Toán cơ bản và nâng cao 9 tập 2 | VŨ THẾ HỰU | 10/03/2026 | 7 |
| 40 | Bùi Tuấn Anh | 9 C | TKNV-00170 | Bài tập trăc nghiệm ngữ văn 9 | ĐỖ NGỌC THỐNG | 11/03/2026 | 6 |
| 41 | Bùi Tuyết Anh | 6 A | TKTO-00016 | 500 bài toán cơ bản và nâng cao 6 | Nguyễn Đức Tấn | 10/03/2026 | 7 |
| 42 | Bùi Việt Cường | 6 B | SDD-00150 | Khi con đã lớn khôn | HOÀNG THỊ TÂM | 10/03/2026 | 7 |
| 43 | Đào Thị Ngọc Diệp | 8 A | TKNV-00142 | Tư liệu ngữ văn 8 | ĐỖ NGỌC THỐNG | 12/03/2026 | 5 |
| 44 | Đào Thị Vân Anh | 8 B | TKTO-00146 | Lời giải đề thi toán 8 | NGUYỄN ĐỨC TẤN | 12/03/2026 | 5 |
| 45 | Đỗ Bình Dương | 8 A | TKTO-00122 | Toán nâng cao và các chuyên đề Hình học 8 | VŨ DƯƠNG THỤY | 12/03/2026 | 5 |
| 46 | Đỗ Khánh An | 8 B | TKHH-00034 | Hóa học nâng cao THCS | NGÔ NGỌC AN | 12/03/2026 | 5 |
| 47 | Đỗ Khánh Linh | 9 A | SDD-00144 | Điều trái tim muốn nói | ANH MINH | 10/03/2026 | 7 |
| 48 | Đỗ Mạnh Dũng | 8 B | TKNV-00328 | Vợ nhặt | KIM LÂN | 12/03/2026 | 5 |
| 49 | Đỗ Nguyễn Bảo Khánh | 8 A | TKVL-00061 | Giải toán và trắc nghiệm vật lí 8 | BÙI QUANG HÂN | 12/03/2026 | 5 |
| 50 | Đỗ Nguyễn Minh Khang | 7 A | TKTO-00073 | Các dạng toán điển hình 7 | LÊ ĐỨC | 11/03/2026 | 6 |
| 51 | Đỗ Quốc Anh | 8 C | TKTO-00158 | 500 bài toán cơ bản và nâng cao 8 | NGUYỄN ĐỨC CHÍ | 10/03/2026 | 7 |
| 52 | Đỗ Quốc Anh | 8 C | TKTO-00130 | Toán bồi dưỡng HS lớp 8 phần Hình học | VŨ HỮU BÌNH | 11/11/2025 | 126 |
| 53 | Đỗ Tiến Nhật Huy | 8 C | TKNV-00385 | Số đỏ | VŨ TRỌNG PHỤNG | 11/11/2025 | 126 |
| 54 | Đỗ Tiến Nhật Huy | 8 C | TKTO-00154 | Toán nâng cao Đại số 8 | NGUYỄN VĨNH CẬN | 10/03/2026 | 7 |
| 55 | Đỗ Văn Quy | Giáo viên Xã hội | SGKC-00061 | ÂM NHẠC 6 | ĐỖ THANH HIÊN | 05/11/2025 | 132 |
| 56 | Đỗ Văn Quy | Giáo viên Xã hội | SGKC-00268 | ÂM NHẠC 8 | ĐỖ THANH HIÊN | 05/11/2025 | 132 |
| 57 | Đỗ Văn Quy | Giáo viên Xã hội | SGKC-00162 | ÂM NHẠC 7 | ĐỖ THANH HIÊN | 05/11/2025 | 132 |
| 58 | Đỗ Văn Quy | Giáo viên Xã hội | SGKC-00417 | ÂM NHẠC 9 | ĐỖ THANH HIÊN | 05/11/2025 | 132 |
| 59 | Đỗ Văn Quy | Giáo viên Xã hội | SGKC-00159 | ÂM NHẠC 7 | ĐỖ THANH HIÊN | 05/11/2025 | 132 |
| 60 | Hồ Sĩ An | 6 B | TKNV-00030 | Về tác giả, tác phẩm ngữ văn 6 | TRẦN ĐÌNH SỬ | 10/03/2026 | 7 |
| 61 | Hoàng Minh Hiếu | 7 A | TKTO-00072 | Các dạng toán điển hình 7 | LÊ ĐỨC | 11/03/2026 | 6 |
| 62 | Hoàng Thiên Ngân | 6 C | SDD-00095 | Một cuộc đua ( Về tu thân lập nghiệp) | NGUYỄN MINH KHUÊ | 11/03/2026 | 6 |
| 63 | Hoàng Trung Hải | 8 A | STKC-00057 | Những gương mặt giáo dục Việt Nam 2007 | NGUYỄN MINH KHANG | 12/03/2026 | 5 |
| 64 | Lã Hoàng Hải | 8 C | TKNV-00145 | Bình giảng văn 8 | VŨ DƯƠNG QUỸ | 10/03/2026 | 7 |
| 65 | Lã Hoàng Hải | 8 C | TKTO-00155 | Toán nâng cao Đại số 8 | NGUYỄN VĨNH CẬN | 11/11/2025 | 126 |
| 66 | Lê Bảo Anh | 9 A | TKNV-00250 | Ôn tập thi vào lớp 10 môn ngữ văn | TRẦN THỊ THÀNH | 10/03/2026 | 7 |
| 67 | Lê Đức Anh | 6 A | TKNV-00035 | Những bài làm văn tự sự và miêu tả 6 | NGUYỄN QUANG NINH | 10/03/2026 | 7 |
| 68 | Lê Hoàng Phong | 7 A | SDD-00032 | Sáng mãi tình cảm Bác Hồ | HỒNG KHANH | 11/03/2026 | 6 |
| 69 | Lê Ngọc Diệp | 6 A | TKNV-00045 | 100 Bài văn hay lớp 6 | TẠ ĐỨC HIỀN | 10/03/2026 | 7 |
| 70 | Lê Quang Minh | 6 B | SDD-00033 | Sáng mãi tình cảm Bác Hồ | HỒNG KHANH | 10/03/2026 | 7 |
| 71 | Lê Thị Thanh Loan | 8 C | SDD-00152 | Hạnh phúc giản dị | ĐÀM THỊ LY | 11/03/2026 | 6 |
| 72 | Mai Bá Kiên | 6 B | TKNV-00042 | Bình giảng văn 6 | VŨ DƯƠNG QUỸ | 10/03/2026 | 7 |
| 73 | Mai Gia Huy | 8 C | STKC-00046 | Ẩn sau định lý Ptôlêmê | LÊ QUỐC HÁN | 10/03/2026 | 7 |
| 74 | Mai Gia Huy | 8 C | TKTO-00160 | 500 bài toán cơ bản và nâng cao 8 | NGUYỄN ĐỨC CHÍ | 11/11/2025 | 126 |
| 75 | Mai Hương Giang | 9 A | TKNV-00248 | Bồi dưỡng học sinh giỏi ngữ văn THCS Quyển 5 Dùng cho học sinh lớp 9) | ĐỖ NGỌC THỐNG | 10/03/2026 | 7 |
| 76 | Mai Minh Phúc | 8 A | TKNV-00329 | Gió lạnh đầu mùa | THẠCH LAM | 12/03/2026 | 5 |
| 77 | Mai Thị Khánh Huyền | 6 A | STKC-00025 | Tuyển chọn theo chuyên đề toán học và tuổi trẻ quyển 2 | PHAN DOÃN THOẠI | 10/03/2026 | 7 |
| 78 | Mai Tiến Dũng | 9 C | TKTO-00306 | 500 bài toán cơ bản và nâng cao 9(Đại số) | NGUYỄN ĐỨCTẤN | 11/03/2026 | 6 |
| 79 | Mai Tuấn Anh | 6 C | TKNV-00037 | Những bài làm văn tự sự và miêu tả 6 | NGUYỄN QUANG NINH | 11/03/2026 | 6 |
| 80 | Mai Xuân Bắc | 8 A | TKTO-00124 | Toán bồi dưỡng HS lớp 8 phần đại số | VŨ HỮU BÌNH | 12/03/2026 | 5 |
| 81 | Nguyễn Bảo An | 9 A | TKTO-00250 | Ôn kiến thức luyện kỹ năng đại số 9 | Tôn Thân | 10/03/2026 | 7 |
| 82 | Nguyễn Bảo Anh | 8 B | SDD-00043 | những sự kiện trọng đại của Đảng, Bác Hồ và Đoàn, Hội, Đội | NGUYỄN LAM CHÂU | 12/03/2026 | 5 |
| 83 | Nguyễn Bảo Châu | 8 B | SDD-00106 | 35 tác phẩm được giải | NGUYỄN VĂN TÙNG | 12/03/2026 | 5 |
| 84 | Nguyễn Bảo Nhật Linh | 9 A | TKNV-00322 | Dòng xoáy | TRẦN THỊ NHẬT TÂN | 10/03/2026 | 7 |
| 85 | Nguyễn Đăng Khoa | 9 B | SDD-00137 | Anfret Noben | NGUYỄN VĂN MẬU | 12/03/2026 | 5 |
| 86 | Nguyễn Diệu Anh | 8 B | SDD-00151 | Hạnh phúc giản dị | ĐÀM THỊ LY | 12/03/2026 | 5 |
| 87 | Nguyễn Đình Khôi | 9 B | STKC-00076 | Sử dụng internet trên windows XP | NGÔ HỒNG TÚ | 12/03/2026 | 5 |
| 88 | Nguyễn Đức Chung | 8 C | STKC-00041 | Kho tàng tri thức nhân loại ( kỹ thuật) | VŨ ĐÌNH HIỂN | 10/03/2026 | 7 |
| 89 | Nguyễn Đức Chung | 8 C | TKTO-00153 | Toán nâng cao hình học 8 | NGUYỄN VĨNH CẬN | 11/11/2025 | 126 |
| 90 | Nguyễn Đức Hiếu | 6 C | SDD-00126 | Người của ngày hôm qua | PHONG ĐIỆP | 11/03/2026 | 6 |
| 91 | Nguyễn Đức Lâm | 8 A | TKTO-00128 | Toán bồi dưỡng HS lớp 8 phần Hình học | VŨ HỮU BÌNH | 12/03/2026 | 5 |
| 92 | Nguyễn Duy Dương | 9 B | TKHH-00015 | 244 câu hỏi và bài tập chọn lọc Hóa học THCS | LÊ QUANG HƯỞNG | 12/03/2026 | 5 |
| 93 | Nguyễn Gia Bảo | 6 B | SDD-00021 | 120 sắc lệnh quan trọng của chủ tịch Hồ Chí Minh | NGUYỄN SÔNG LAM | 10/03/2026 | 7 |
| 94 | Nguyễn Hoàng Dũng | 8 A | TKHH-00002 | Những chuyên đề hay và khó Hóa học THCS | HOÀNG THÀNH TRUNG | 12/03/2026 | 5 |
| 95 | Nguyễn Hoàng Trung Hiếu | 8 B | SDD-00111 | Có một thời như thế | VÕ MINH | 12/03/2026 | 5 |
| 96 | Nguyễn Hương Giang | 9 A | TKTO-00289 | Những bài toán tổng hợp về đường tròn 9 | NGUYỄN TIẾN QUANG | 10/03/2026 | 7 |
| 97 | Nguyễn Khắc Đạt | 9 B | TKVL-00017 | Câu hỏi và bài tập trắc nghiệm vật lí 9 | NGUYỄN THANH HẢI | 12/03/2026 | 5 |
| 98 | Nguyễn Khánh Chi | 7 A | TKNV-00323 | Giông tố | VŨ TRỌNG PHỤNG | 11/03/2026 | 6 |
| 99 | Nguyễn Khánh Linh | 8 C | SDD-00108 | Tuyển tập truyện hay dành cho thiếu nhi | TRIỆU GIANG | 11/03/2026 | 6 |
| 100 | Nguyễn Khánh Linh | 8 C | SDD-00014 | Tuổi trẻ Việt Nam học tập và làm theo 5 điều Bác dạy | DƯƠNG TỰ ĐAM | 11/11/2025 | 126 |
| 101 | Nguyễn Lê Duy | 7 A | TKNV-00095 | Hệ thống câu hỏi đọc hiểu văn bản ngữ văn 7 | NGUYỄN ĐÌNH CHUNG | 11/03/2026 | 6 |
| 102 | Nguyễn Mạnh Cường | | SGKC-00082 | HOẠT ĐỘNG TRẢI NGHIỆM, HƯỚNG NGHIỆP 6 | LƯU THU THUỶ, BÙI SỸ TỤNG | 19/01/2026 | 57 |
| 103 | Nguyễn Mạnh Cường | | SGKC-00153 | HOẠT ĐỘNG TRẢI NGHIỆM HƯỚNG NGHIỆP 7 | LƯU THU THUỶ | 19/01/2026 | 57 |
| 104 | Nguyễn Mạnh Cường | | SGKC-00284 | HOẠT ĐỘNG TTRẢI NGHIỆM, HƯỚNG NGHIỆP 8 | LƯU THU THUỶ | 19/01/2026 | 57 |
| 105 | Nguyễn Mạnh Cường | | SGKC-00060 | GIÁO DỤC THỂ CHẤT 6 | LƯU QUANG DIỆP | 17/11/2025 | 120 |
| 106 | Nguyễn Mạnh Cường | | SGKC-00168 | CÔNG NGHỆ 7 | NGUYỄN TẤT THẮNG | 17/11/2025 | 120 |
| 107 | Nguyễn Mạnh Cường | | SGKC-00074 | CÔNG NGHỆ 6 | NGUYỄN TẤT THẮNG | 17/11/2025 | 120 |
| 108 | Nguyễn Mạnh Cường | | SGKC-00228 | BÀI TẬP KHOA HỌCTỰ NHIÊN 7 | NGUYỄN VĂN KHÁNH | 17/11/2025 | 120 |
| 109 | Nguyễn Mạnh Cường | | SGKC-00201 | KHOA HỌC TỰ NHIÊN 7 | MAI SỸ TUẤN | 17/11/2025 | 120 |
| 110 | Nguyễn Mạnh Cường | | SGKC-00099 | BÀI TẬP KHOA HỌC TỰ NHIÊN | VŨ VĂN HÙNG | 17/11/2025 | 120 |
| 111 | Nguyễn Mạnh Cường | | SGKC-00045 | KHOA HỌC TỰ NHIÊN | VŨ VĂN HÙNG | 17/11/2025 | 120 |
| 112 | Nguyễn Mạnh Cường | | SGV-00055 | CÔNG NGHỆ 6 | NGUYỄN TẤT THẮNG | 17/11/2025 | 120 |
| 113 | Nguyễn Mạnh Cường | | SGV-00110 | CÔNG NGHỆ 7 | NGUYỄN TẤT THẮNG | 17/11/2025 | 120 |
| 114 | Nguyễn Mạnh Cường | | SGV-00011 | KHOA HỌC TỰ NHIÊN 6 | VŨ VĂN HÙNG | 17/11/2025 | 120 |
| 115 | Nguyễn Mạnh Cường | | SGV-00126 | KHOA HỌC TỰ NHIÊN 7 | MAI SỸ TUẤN | 17/11/2025 | 120 |
| 116 | Nguyễn Mạnh Cường | | SGV-00035 | GIÁO DỤC THỂ CHẤT 6 | LƯU QUANG DIỆP | 17/11/2025 | 120 |
| 117 | Nguyễn Mạnh Cường | | SGKC-00044 | KHOA HỌC TỰ NHIÊN | VŨ VĂN HÙNG | 10/11/2025 | 127 |
| 118 | Nguyễn Mạnh Cường | | SGKC-00172 | CÔNG NGHỆ 7 | NGUYỄN TẤT THẮNG | 10/11/2025 | 127 |
| 119 | Nguyễn Mạnh Hùng | 7 A | SDD-00134 | Ngày hội phố phường | MA VĂN KHÁNG | 11/03/2026 | 6 |
| 120 | Nguyễn Minh Đức | 6 C | TKNV-00046 | 100 Bài văn hay lớp 6 | TẠ ĐỨC HIỀN | 11/03/2026 | 6 |
| 121 | Nguyễn Minh Dương | 8 C | TKTO-00148 | Lời giải đề thi toán 8 | NGUYỄN ĐỨC TẤN | 10/03/2026 | 7 |
| 122 | Nguyễn Minh Dương | 8 C | SDD-00012 | Tuổi trẻ Việt Nam học tập và làm theo 5 điều Bác dạy | DƯƠNG TỰ ĐAM | 11/11/2025 | 126 |
| 123 | Nguyễn Minh Nhật | 8 A | TKNV-00147 | Hệ thống câu hỏi trắc nghiệm và bài tập tự luận ngữ văn 8 | ĐOÀN THỊ KIM NHUNG | 12/03/2026 | 5 |
| 124 | Nguyễn Minh Phúc | 9 A | TKTO-00254 | Ôn kiến thức luyện kỹ năng hình học 9 | Tôn Thân | 10/03/2026 | 7 |
| 125 | Nguyễn Ngọc Bảo | 6 A | SDD-00015 | Những chuyện kể về đạo đức Hồ Chí Minh | TẠ HỮU YÊN | 10/03/2026 | 7 |
| 126 | Nguyễn Ngọc Bảo Anh | 9 C | TKTO-00252 | Ôn kiến thức luyện kỹ năng hình học 9 | Tôn Thân | 11/03/2026 | 6 |
| 127 | Nguyễn Ngọc Bảo Nhi | 7 A | TKTO-00082 | Vẽ thêm yếu tố phụ để giải một số bài toán hình học 7 | NGUYỄN ĐỨC TẤN | 11/03/2026 | 6 |
| 128 | Nguyễn Ngọc Diệp Anh | 8 B | STKC-00026 | Tuyển chọn theo chuyên đề toán học và tuổi trẻ quyển 3 | PHAN DOÃN THOẠI | 12/03/2026 | 5 |
| 129 | Nguyễn Ngọc Tuấn Anh | 8 C | TKNV-00140 | Tư liệu ngữ văn 8 | ĐỖ NGỌC THỐNG | 10/03/2026 | 7 |
| 130 | Nguyễn Ngọc Tuấn Anh | 8 C | SDD-00127 | Mưa đầu mùa | NGUYỄN THỊ THANH BÌNH | 11/11/2025 | 126 |
| 131 | Nguyễn Phạm Đăng Khoa | 6 B | SDD-00127 | Mưa đầu mùa | NGUYỄN THỊ THANH BÌNH | 10/03/2026 | 7 |
| 132 | Nguyễn Phan Thuỳ Linh | 9 B | TKTO-00395 | Giải toán phổ thông trên máy tính | HOÀNG CHÚNG | 12/03/2026 | 5 |
| 133 | Nguyễn Phi Hùng | 9 B | TKHH-00010 | 270 bài tập Hóa học 9 | NGUYỄN PHI KHÁNH VINH | 12/03/2026 | 5 |
| 134 | Nguyễn Thanh Bình | 7 A | SDD-00160 | Tâm hồn cao thượng | NGÔ THU LINH | 11/03/2026 | 6 |
| 135 | Nguyễn Thành Công | 6 A | TKTO-00029 | Toán nâng cao tự luận và trắc nghiệm Hình học 6 | NGUYỄN VĂN LỘC | 10/03/2026 | 7 |
| 136 | Nguyễn Thị Bích | | SGKC-00090 | TOÁN 6 TẬP 2 | HÀ HUY KHOÁI | 08/01/2026 | 68 |
| 137 | Nguyễn Thị Bích | | SGKC-00093 | Bài Tập Toán 6 Tập 2 | NGUYỄN HUY ĐOAN | 08/01/2026 | 68 |
| 138 | Nguyễn Thị Bích | | SGKC-00350 | TOÁN 7 Tập 2 | HÀ HUY KHOÁI | 08/01/2026 | 68 |
| 139 | Nguyễn Thị Bích | | SGKC-00362 | BÀI TẬP TOÁN 7 TẬP 2 | NGUYỄN HUY ĐOAN | 08/01/2026 | 68 |
| 140 | Nguyễn Thị Bích | | SGKC-00389 | TOÁN 9 TẬP 1 | HÀ HUY KHOÁI | 10/11/2025 | 127 |
| 141 | Nguyễn Thị Bích | | SGKC-00446 | BÀI TẬP TOÁN 9 TẬP 1 | CUNG THẾ ANH | 10/11/2025 | 127 |
| 142 | Nguyễn Thị Bích | | SGKC-00393 | TOÁN 9 TẬP 2 | HÀ HUY KHOÁI | 05/11/2025 | 132 |
| 143 | Nguyễn Thị Bích | | SGKC-00450 | BÀI TẬP TOÁN 9 TẬP 2 | CUNG THẾ ANH | 05/11/2025 | 132 |
| 144 | Nguyễn Thị Bích | | SGKC-00424 | HOẠT ĐỘNG TRẢI NGHIỆM HƯỚNG NGHIỆP 9 | LƯU THU THUỶ | 05/11/2025 | 132 |
| 145 | Nguyễn Thị Bích | | SGKC-00075 | CÔNG NGHỆ 6 | NGUYỄN TẤT THẮNG | 05/11/2025 | 132 |
| 146 | Nguyễn Thị Bích | | SGKC-00048 | LỊCH SỬ VÀ ĐỊA LÝ | VŨ MINH GIANG | 05/11/2025 | 132 |
| 147 | Nguyễn Thị Bích | | SGKC-00042 | KHOA HỌC TỰ NHIÊN | VŨ VĂN HÙNG | 05/11/2025 | 132 |
| 148 | Nguyễn Thị Bích | | SGKC-00097 | BÀI TẬP KHOA HỌC TỰ NHIÊN | VŨ VĂN HÙNG | 05/11/2025 | 132 |
| 149 | Nguyễn Thị Dung | 9 A | TKTO-00302 | Bồi dưỡng toán 9 tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 10/03/2026 | 7 |
| 150 | Nguyễn Thị Huyền | Giáo viên Tự nhiên | SGKC-00399 | KHOA HỌC TỰ NHIÊN 9 | VŨ VĂN HÙNG | 07/11/2025 | 130 |
| 151 | Nguyễn Thị Huyền | Giáo viên Tự nhiên | SGKC-00453 | BÀI TẬP KHTN 9 | VŨ VĂN HÙNG | 07/11/2025 | 130 |
| 152 | Nguyễn Thị Huyền | Giáo viên Tự nhiên | TKVL-00171 | 500 Bài tập vật lý trung học cơ sở | Phan Hoàng Văn | 07/11/2025 | 130 |
| 153 | Nguyễn Thị Huyền | Giáo viên Tự nhiên | TKVL-00172 | 500 Bài tập vật lý trung học cơ sở | Phan Hoàng Văn | 07/11/2025 | 130 |
| 154 | Nguyễn Thị Huyền | Giáo viên Tự nhiên | TKVL-00147 | Tuyển chọn đề thi bồi dưỡng học sinh giỏi lớp 6-7-8 môn vật lý | NGUYỄN ĐỨC TÀI | 07/11/2025 | 130 |
| 155 | Nguyễn Thị Huyền | Giáo viên Tự nhiên | TKVL-00145 | Tuyển chọn đề thi bồi dưỡng học sinh giỏi lớp 6-7-8 môn vật lý | NGUYỄN ĐỨC TÀI | 07/11/2025 | 130 |
| 156 | Nguyễn Thị Huyền | Giáo viên Tự nhiên | TKVL-00042 | 500 Bài tập vật lí trung học cơ sở | PHAN HOÀNG VĂN | 07/11/2025 | 130 |
| 157 | Nguyễn Thị Huyền | Giáo viên Tự nhiên | SGKC-00097 | BÀI TẬP KHOA HỌC TỰ NHIÊN | VŨ VĂN HÙNG | 14/11/2025 | 123 |
| 158 | Nguyễn Thị Huyền | Giáo viên Tự nhiên | SGKC-00041 | KHOA HỌC TỰ NHIÊN | VŨ VĂN HÙNG | 14/11/2025 | 123 |
| 159 | Nguyễn Thị Huyền | Giáo viên Tự nhiên | SGV-00013 | KHOA HỌC TỰ NHIÊN 6 | VŨ VĂN HÙNG | 14/11/2025 | 123 |
| 160 | Nguyễn Thị Huyền | Giáo viên Tự nhiên | TKVL-00167 | 500 bài tập vật lý THCS | PHAN HOÀNG VĂN | 14/11/2025 | 123 |
| 161 | Nguyễn Thị Nga | Giáo viên Xã hội | TKNV-00335 | Dành cho những con người vượt lên số phận | TRÚC PHƯƠNG | 10/11/2025 | 127 |
| 162 | Nguyễn Thị Nga | Giáo viên Xã hội | SGKC-00147 | NGỮ VĂN 7 TẬP 1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 10/11/2025 | 127 |
| 163 | Nguyễn Thị Nga | Giáo viên Xã hội | SGV-00115 | NGỮ VĂN 7 TẬP 1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 10/11/2025 | 127 |
| 164 | Nguyễn Thị Ngọc | | SGKC-00081 | HOẠT ĐỘNG TRẢI NGHIỆM, HƯỚNG NGHIỆP 6 | LƯU THU THUỶ, BÙI SỸ TỤNG | 05/11/2025 | 132 |
| 165 | Nguyễn Thị Ngọc | | SGKC-00154 | HOẠT ĐỘNG TRẢI NGHIỆM HƯỚNG NGHIỆP 7 | LƯU THU THUỶ | 05/11/2025 | 132 |
| 166 | Nguyễn Thị Ngọc | | SGV-00051 | CÔNG NGHỆ 6 | NGUYỄN TẤT THẮNG | 05/11/2025 | 132 |
| 167 | Nguyễn Thị Ngọc | | SGV-00167 | CÔNG NGHỆ 8 | NGUYỄN TRỌNG KHANH | 05/11/2025 | 132 |
| 168 | Nguyễn Thị Ngọc | | SGV-00065 | HOẠT ĐỘNG TRẢI NGHIỆM, HƯỚNG NGHIỆP 6 | LƯU THU THUỶ, BÙI SỸ TỤNG | 05/11/2025 | 132 |
| 169 | Nguyễn Thị Ngọc | | SGV-00076 | HOẠT ĐỘNG TRẢI NGHIỆM HƯỚNG NGHIỆP 7 | LƯU THU THUỶ | 05/11/2025 | 132 |
| 170 | Nguyễn Thị Nhung | | SGKC-00031 | NGỮ VĂN 6 TẬP 1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 05/11/2025 | 132 |
| 171 | Nguyễn Thị Nhung | | SGKC-00037 | NGỮ VĂN 6 TẬP 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 05/11/2025 | 132 |
| 172 | Nguyễn Thị Nhung | | SGKC-00151 | NGỮ VĂN 7 TẬP 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 10/11/2025 | 127 |
| 173 | Nguyễn Thị Nhung | | SGKC-00144 | NGỮ VĂN 7 TẬP 1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 10/11/2025 | 127 |
| 174 | Nguyễn Thị Nhung | | SGKC-00224 | BÀI TẬP LỊCH SỬ ĐỊA LÝ 7 PHẦN LỊCH SỬ | NGUYỄN THỊ CÔI | 17/11/2025 | 120 |
| 175 | Nguyễn Thị Nhung | | SGKC-00187 | LỊCH SỬ VÀ ĐỊA LÝ 7 | VŨ MINH GIANG | 17/11/2025 | 120 |
| 176 | Nguyễn Thị Nhung | | SGV-00073 | LỊCH SỬ VÀ ĐỊA LÝ 7 | VŨ MINH GIANG | 17/11/2025 | 120 |
| 177 | Nguyễn Thị Quỳnh Chi | 6 C | TKNV-00038 | Bài tập cơ bản và nâng cao theo chuyên đề ngữ văn 6 | ĐỖ VIỆT HÙNG | 11/03/2026 | 6 |
| 178 | Nguyễn Thị Thanh Hải | 8 C | TKVL-00060 | Giải toán và trắc nghiệm vật lí 8 | BÙI QUANG HÂN | 10/03/2026 | 7 |
| 179 | Nguyễn Thị Thanh Hải | 8 C | SDD-00003 | Hồ Chí Minh với ngành giáo dục | NGUYỄN VŨ | 11/11/2025 | 126 |
| 180 | Nguyễn Thị Thùy Giang | | SGKC-00076 | MĨ THUẬT 6 | PHẠM VĂN TUYẾN | 05/11/2025 | 132 |
| 181 | Nguyễn Thị Thùy Giang | | SGKC-00192 | MỸ THUẬT 7 | PHẠM VĂN TUYẾN | 05/11/2025 | 132 |
| 182 | Nguyễn Thị Thùy Giang | | SGKC-00262 | MĨ THUẬT 8 | PHẠM VĂN TUYẾN | 05/11/2025 | 132 |
| 183 | Nguyễn Thị Thùy Giang | | SGKC-00408 | MĨ THUẬT 9 | PHẠM VĂN TUYẾN | 05/11/2025 | 132 |
| 184 | Nguyễn Thị Thùy Giang | | SGV-00042 | MĨ THUẬT 6 | PHẠM VĂN TUYẾN | 05/11/2025 | 132 |
| 185 | Nguyễn Thị Thùy Giang | | SGV-00081 | MĨ THUẬT 7 | PHẠM VĂN TUYẾN | 05/11/2025 | 132 |
| 186 | Nguyễn Thị Thùy Giang | | SGV-00174 | MĨ THUẬT 8 | PHẠM VĂN TUYẾN | 05/11/2025 | 132 |
| 187 | Nguyễn Thúy Hoàn | 6 B | TKTO-00013 | Các dạng toán và phương pháp giải toán 6 tập 2 | Tôn Thân | 10/03/2026 | 7 |
| 188 | Nguyễn Thuỳ Linh | 9 A | SDD-00155 | Giá trị của cuộc sống | ANH MINH | 10/03/2026 | 7 |
| 189 | Nguyễn Tiến Đạt | 9 C | SDD-00023 | Giá trị di sản tư tưởng Hồ Chí Minh góp phần xây dựng con người mới Việt Nam | NGUYỄN VĂN DƯƠNG | 11/03/2026 | 6 |
| 190 | Nguyễn Tiến Dũng | 8 B | SDD-00118 | Tình đầu | NGUYỄN THỊ THU HỒNG | 12/03/2026 | 5 |
| 191 | Nguyễn Trung Hà | 9 C | TKNV-00266 | Tuyển tập các bộ đề văn thi vào lớp 10 công lập, lớp chuyên | NGUYỄN HOÀNG HẢI | 11/03/2026 | 6 |
| 192 | Nguyễn Tuấn Anh | 6 A | SDD-00011 | Nhân cách Hồ Chí Minh | TẠ HỮU YÊN | 10/03/2026 | 7 |
| 193 | Nguyễn Văn Đạt | 6 B | TKTO-00023 | Nâng cao và phát triển toán 6 tập 2 | VŨ HỮU BÌNH | 10/03/2026 | 7 |
| 194 | Nguyễn Văn Dũng | 7 A | TKTO-00098 | Bài tập trắc nghiệm và các đề kiểm tra Toán 7 | HOÀNG NGỌC HƯNG | 11/03/2026 | 6 |
| 195 | Nguyễn Việt Dũng | 8 A | SDD-00018 | Chuyện với người cháu gần nhất của Bác Hồ | HỒNG KHANH | 12/03/2026 | 5 |
| 196 | Nguyễn Viết Hiệp | 8 B | SDD-00167 | Người thầy của tôi tập 3 | TRẦN VĂN THẮNG | 12/03/2026 | 5 |
| 197 | Nguyễn Vũ Thùy Dương | 6 A | SDD-00020 | 120 sắc lệnh quan trọng của chủ tịch Hồ Chí Minh | NGUYỄN SÔNG LAM | 10/03/2026 | 7 |
| 198 | Nguyễn Yến Nhi | 9 C | SDD-00168 | Người thầy của tôi tập 3 | TRẦN VĂN THẮNG | 11/03/2026 | 6 |
| 199 | Ninh Hoàng Anh | 6 C | TKTO-00012 | Các dạng toán và phương pháp giải toán 6 tập 2 | Tôn Thân | 11/03/2026 | 6 |
| 200 | Phạm Bảo Châm | 6 A | STKC-00038 | Giáo trình tin học văn phòng | BÙI THẾ TÂM | 10/03/2026 | 7 |
| 201 | Phạm Bình Dương | 6 B | STKC-00015 | Điển hình tiên tiến và những bài học kinh nghiệm quý của ngành GD và ĐT Hải Dương | PHẠM TRUNG THANH | 10/03/2026 | 7 |
| 202 | Phạm Đăng Khoa | 8 A | TKTO-00162 | 500 bài toán chọn lọc 8 | NGUYỄN NGỌC ĐẠM | 12/03/2026 | 5 |
| 203 | Phạm Đỗ Thanh Hằng | 8 A | TKHH-00035 | Hóa học nâng cao THCS | NGÔ NGỌC AN | 12/03/2026 | 5 |
| 204 | Phạm Đức Anh | 9 B | TKTO-00313 | Các dạng toán điển hình 9 tập 1 | LÊ ĐỨC | 12/03/2026 | 5 |
| 205 | Phạm Gia Huy | 6 B | SDD-00125 | Mùa mưa ở lại | TRẦN TÙNG CHINH | 10/03/2026 | 7 |
| 206 | Phạm Gia Linh | 8 C | SDD-00165 | Người thầy của tôi tập 2 | TRẦN VĂN THẮNG | 11/11/2025 | 126 |
| 207 | Phạm Gia Linh | 8 C | TKTO-00164 | Tuyển chọn 400 bài tập Toán 8 | PHAN VĂN ĐỨC | 11/03/2026 | 6 |
| 208 | Phạm Hải Đăng | 7 A | TKNV-00117 | Bình giảng văn 7 | VŨ DƯƠNG QUỸ | 11/03/2026 | 6 |
| 209 | Phạm Hoàng Gia An | 7 A | TKTO-00086 | Toán nâng cao tự luận và trắc nghiệm đại học 7 | NGUYỄN VĂN LỘC | 11/03/2026 | 6 |
| 210 | Phạm Hoàng Hiệp | 8 B | TKTO-00169 | Toán cơ bản và nâng cao 8 tập II | VŨ THẾ HỰU | 12/03/2026 | 5 |
| 211 | Phạm Hương Giang | 8 B | TKTO-00159 | 500 bài toán cơ bản và nâng cao 8 | NGUYỄN ĐỨC CHÍ | 12/03/2026 | 5 |
| 212 | Phạm Hữu Hậu | 8 B | TKHH-00075 | Chuyên đề bồi dưỡng Hóa học 8 | LÊ VĂN KHOANG | 12/03/2026 | 5 |
| 213 | Phạm Khánh Ngọc | 8 A | TKTO-00138 | Những bài toán cơ bản và nâng cao chọn lọc 8 tập 2 | LÊ THỊ HƯƠNG | 12/03/2026 | 5 |
| 214 | Phạm Mai Anh | 9 A | TKTO-00325 | Tuyển tập các bài thi học sinh giỏi môn toán hình học THCS | LÊ HỒNG ĐỨC | 10/03/2026 | 7 |
| 215 | Phạm Minh Châu | 8 C | TKTO-00118 | Toán nâng cao và các chuyên đề Hình học 8 | VŨ DƯƠNG THỤY | 10/03/2026 | 7 |
| 216 | Phạm Minh Châu | 8 C | SDD-00006 | Danh ngôn Hồ Chí Minh | CHÍ THẮNG | 11/11/2025 | 126 |
| 217 | Phạm Minh Hiếu | 8 C | TKTO-00156 | 500 bài toán cơ bản và nâng cao 8 | NGUYỄN ĐỨC CHÍ | 11/11/2025 | 126 |
| 218 | Phạm Minh Hiếu | 8 C | SDD-00113 | Chuyện kể về một gia đình liệt sĩ | HOÀNG LIÊM | 10/03/2026 | 7 |
| 219 | Phạm Minh Khuê | 7 A | TKNV-00096 | Hệ thống câu hỏi đọc hiểu văn bản ngữ văn 7 | NGUYỄN ĐÌNH CHUNG | 11/03/2026 | 6 |
| 220 | Phạm Nam Khánh | 6 A | STKC-00028 | Tuyển chọn theo chuyên đề toán học và tuổi trẻ quyển 4 | PHAN DOÃN THOẠI | 10/03/2026 | 7 |
| 221 | Phạm Ngọc Anh | 6 B | SDD-00165 | Người thầy của tôi tập 2 | TRẦN VĂN THẮNG | 10/03/2026 | 7 |
| 222 | Phạm Ngọc Anh | 6 C | SDD-00057 | Nhân cách Hồ Chí Minh | TẠ HỮU YÊN | 11/03/2026 | 6 |
| 223 | Phạm Ngọc Bích | 9 A | TKNV-00256 | Ôn tập thi vào lớp 10 môn ngữ văn | NGUYỄN ĐỨC KHUÔNG | 10/03/2026 | 7 |
| 224 | Phạm Ngọc Phương Linh | 9 B | TKNV-00235 | Bồi dưỡng học sinh giỏi THCS môn ngữ văn | TRẦN THỊ THÀNH | 12/03/2026 | 5 |
| 225 | Phạm Nguyễn Thùy Anh | 7 A | TKNV-00099 | Bài tập rèn kỹ năng tích hợp ngữ văn 7 | VŨ NHO | 11/03/2026 | 6 |
| 226 | Phạm Quang Dũng | 9 A | TKNV-00258 | Chuẩn bị kiến thức ôn thi vào lớp 10 môn ngữ văn | NGUYỄN HẢI CHÂU | 10/03/2026 | 7 |
| 227 | Phạm Quỳnh Anh | 8 A | TKNV-00148 | 162 Bài văn chọn lọc 8 | LÊ HUÂN | 12/03/2026 | 5 |
| 228 | Phạm Thế Gia Huy | 6 C | SDD-00149 | Khi con đã lớn khôn | HOÀNG THỊ TÂM | 11/03/2026 | 6 |
| 229 | Phạm Thị Khánh Hà | 6 A | SDD-00170 | Gương sáng học đường | LÊ THANH SỬ | 10/03/2026 | 7 |
| 230 | Phạm Thị Khánh Linh | 8 A | TKTO-00131 | Toán bồi dưỡng HS lớp 8 phần Hình học | VŨ HỮU BÌNH | 12/03/2026 | 5 |
| 231 | Phạm Thị Nga | | SGKC-00174 | TOÁN 7 Tập 1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 14/11/2025 | 123 |
| 232 | Phạm Thị Nga | | SGKC-00204 | BÀI TẬP TOÁN 7 TẬP 1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 14/11/2025 | 123 |
| 233 | Phạm Thị Nga | | SGKC-00182 | TOÁN 7 Tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 14/11/2025 | 123 |
| 234 | Phạm Thị Nga | | SGKC-00212 | BÀI TẬP TOÁN 7 TẬP 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 14/11/2025 | 123 |
| 235 | Phạm Thị Nga | | SGV-00125 | TOÁN 7 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 14/11/2025 | 123 |
| 236 | Phạm Thị Nga | | SGKC-00329 | BÀI TẬP TOÁN 8 TẬP 2 | CUNG THẾ ANH,NGUYỄN HUY ĐOAN | 10/11/2025 | 127 |
| 237 | Phạm Thị Nga | | SGKC-00327 | BÀI TẬP TOÁN 8 TẬP 1 | CUNG THẾ ANH,NGUYỄN HUY ĐOAN | 10/11/2025 | 127 |
| 238 | Phạm Thị Nga | | SGKC-00319 | TOÁN 8 TẬP 2 | HÀ HUY KHOÁI | 10/11/2025 | 127 |
| 239 | Phạm Thị Nga | | SGKC-00317 | TOÁN 8 TẬP 1 | HÀ HUY KHOÁI | 10/11/2025 | 127 |
| 240 | Phạm Thị Nga | | SGKC-00091 | Bài Tập Toán 6 Tập 2 | NGUYỄN HUY ĐOAN | 10/11/2025 | 127 |
| 241 | Phạm Thị Nga | | SGKC-00089 | Bài Tập Toán 6 Tập 1 | NGUYỄN HUY ĐOAN | 10/11/2025 | 127 |
| 242 | Phạm Thị Nga | | SGKC-00026 | TOÁN 6 TẬP 2 | HÀ HUY KHOÁI | 10/11/2025 | 127 |
| 243 | Phạm Thị Nga | | SGKC-00025 | TOÁN 6 TẬP 1 | HÀ HUY KHOÁI | 10/11/2025 | 127 |
| 244 | Phạm Thị Nga | | SGV-00135 | TOÁN 8 | HÀ HUY KHOÁI | 10/11/2025 | 127 |
| 245 | Phạm Thị Nga | | SGV-00009 | TOÁN 6 | HÀ HUY KHOÁI | 10/11/2025 | 127 |
| 246 | Phạm Thị Phương Hà | 8 A | TKNV-00146 | Hệ thống câu hỏi trắc nghiệm và bài tập tự luận ngữ văn 8 | ĐOÀN THỊ KIM NHUNG | 12/03/2026 | 5 |
| 247 | Phạm Thị Thanh Tú | Giáo viên Tự nhiên | SGKC-00285 | HOẠT ĐỘNG TTRẢI NGHIỆM, HƯỚNG NGHIỆP 8 | LƯU THU THUỶ | 07/11/2025 | 130 |
| 248 | Phạm Thị Thanh Tú | Giáo viên Tự nhiên | SGKC-00425 | HOẠT ĐỘNG TRẢI NGHIỆM HƯỚNG NGHIỆP 9 | LƯU THU THUỶ | 07/11/2025 | 130 |
| 249 | Phạm Thị Thanh Tú | Giáo viên Tự nhiên | SGKC-00448 | BÀI TẬP TOÁN 9 TẬP 2 | CUNG THẾ ANH | 07/11/2025 | 130 |
| 250 | Phạm Thị Thanh Tú | Giáo viên Tự nhiên | SGKC-00443 | BÀI TẬP TOÁN 9 TẬP 1 | CUNG THẾ ANH | 07/11/2025 | 130 |
| 251 | Phạm Thị Thanh Tú | Giáo viên Tự nhiên | SGKC-00388 | TOÁN 9 TẬP 1 | HÀ HUY KHOÁI | 07/11/2025 | 130 |
| 252 | Phạm Thị Thanh Tú | Giáo viên Tự nhiên | SGKC-00397 | TOÁN 9 TẬP 2 | HÀ HUY KHOÁI | 07/11/2025 | 130 |
| 253 | Phạm Thị Thanh Tú | Giáo viên Tự nhiên | SGV-00179 | TOÁN 9 | HÀ HUY KHOÁI | 07/11/2025 | 130 |
| 254 | Phạm Thị Thanh Tú | Giáo viên Tự nhiên | TKTO-00491 | Ôn thi vào lớp 10 môn toán | TRẦN VĂN TẤN | 07/11/2025 | 130 |
| 255 | Phạm Thị Thanh Tú | Giáo viên Tự nhiên | SGKC-00173 | TOÁN 7 Tập 1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 14/11/2025 | 123 |
| 256 | Phạm Thị Thanh Tú | Giáo viên Tự nhiên | SGKC-00179 | TOÁN 7 Tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 14/11/2025 | 123 |
| 257 | Phạm Thị Thanh Tú | Giáo viên Tự nhiên | SGKC-00207 | BÀI TẬP TOÁN 7 TẬP 1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 14/11/2025 | 123 |
| 258 | Phạm Thị Thanh Tú | Giáo viên Tự nhiên | SGKC-00208 | BÀI TẬP TOÁN 7 TẬP 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 14/11/2025 | 123 |
| 259 | Phạm Thị Thanh Tú | Giáo viên Tự nhiên | SGKC-00138 | TIN HỌC 7 | HỒ SĨ ĐÀM | 14/11/2025 | 123 |
| 260 | Phạm Thị Thanh Tú | Giáo viên Tự nhiên | SGKC-00217 | BÀI TẬP TIN HỌC 7 | HỒ SĨ ĐÀM | 14/11/2025 | 123 |
| 261 | Phạm Thị Thanh Tú | Giáo viên Tự nhiên | SGV-00099 | TIN HỌC 7 | HỒ SĨ ĐÀM | 14/11/2025 | 123 |
| 262 | Phạm Thị Thu Vân | Giáo viên Xã hội | SGKC-00241 | Ngữ văn 8 Tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 10/11/2025 | 127 |
| 263 | Phạm Thị Thu Vân | Giáo viên Xã hội | SGKC-00234 | Ngữ văn 8 Tập 1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 10/11/2025 | 127 |
| 264 | Phạm Thị Thu Vân | Giáo viên Xã hội | SGKC-00253 | LỊCH SỬ VÀ ĐỊA LÝ 8 | VŨ MINH GIANG | 10/11/2025 | 127 |
| 265 | Phạm Thị Thu Vân | Giáo viên Xã hội | SGV-00148 | LỊCH SỬ VÀ ĐỊA LÝ 8 | VŨ MINH GIANG | 10/11/2025 | 127 |
| 266 | Phạm Thị Thu Vân | Giáo viên Xã hội | SGV-00114 | NGỮ VĂN 7 TẬP 1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 10/11/2025 | 127 |
| 267 | Phạm Thị Thu Vân | Giáo viên Xã hội | SGKC-00148 | NGỮ VĂN 7 TẬP 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 10/11/2025 | 127 |
| 268 | Phạm Thị Thu Vân | Giáo viên Xã hội | SGKC-00143 | NGỮ VĂN 7 TẬP 1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 10/11/2025 | 127 |
| 269 | Phạm Thị Thu Vân | Giáo viên Xã hội | SGKC-00186 | LỊCH SỬ VÀ ĐỊA LÝ 7 | VŨ MINH GIANG | 10/11/2025 | 127 |
| 270 | Phạm Thị Thu Vân | Giáo viên Xã hội | SGKC-00221 | BÀI TẬP LỊCH SỬ ĐỊA LÝ 7 PHẦN ĐỊA LÝ | NGUYỄN ĐÌNH GIANG | 10/11/2025 | 127 |
| 271 | Phạm Thị Thu Vân | Giáo viên Xã hội | SGV-00074 | LỊCH SỬ VÀ ĐỊA LÝ 7 | VŨ MINH GIANG | 10/11/2025 | 127 |
| 272 | Phạm Thùy Dương | 6 A | TKTO-00027 | Toán nâng cao tự luận và trắc nghiệm Hình học 6 | NGUYỄN VĂN LỘC | 10/03/2026 | 7 |
| 273 | Phạm Thùy Linh | 9 C | TKNV-00272 | Những bài văn mẫu lớp 9 THCS tập 2 | TẠ ĐỨC HIỀN | 11/03/2026 | 6 |
| 274 | Phạm Trường An | 8 B | TKVL-00068 | Bài tập chọn lọc vật lí 8 | ĐOÀN NGỌC CĂN | 12/03/2026 | 5 |
| 275 | Phạm Trương Gia Huy | 9 B | TKTO-00356 | 300 bài toán trắc nghiệm và tự luận về đường tròn lớp 9 | NGUYỄN VĂN NHO | 12/03/2026 | 5 |
| 276 | Phạm Văn Chính | 8 C | TKHH-00007 | 150 Câu hỏi trắc nghiệm và 350 bài tập Hóa học chọn lọc THCS | ĐÀO HỮU VINH | 10/03/2026 | 7 |
| 277 | Phạm Văn Chính | 8 C | SDD-00116 | Khát sống | TRẦN KHẢI THANH THỦY | 11/11/2025 | 126 |
| 278 | Phạm Yến Nhi | 8 A | SDD-00038 | Người suy nghĩ về tuổi trẻ chúng ta | VŨ KỲ | 12/03/2026 | 5 |
| 279 | Phan Thị Luận | Giáo viên Xã hội | SGV-00113 | NGỮ VĂN 7 TẬP 1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 10/11/2025 | 127 |
| 280 | Phan Thị Luận | Giáo viên Xã hội | SGKC-00066 | GIÁO DỤC CÔNG DÂN 6 | TRẦN VĂN THẮNG | 10/11/2025 | 127 |
| 281 | Phan Thị Luận | Giáo viên Xã hội | SGKC-00167 | GIÁO DỤC CÔNG DÂN 7 | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 10/11/2025 | 127 |
| 282 | Phan Thị Luận | Giáo viên Xã hội | SGV-00104 | GIÁO DỤC CÔNG DÂN 7 | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 10/11/2025 | 127 |
| 283 | Phan Thị Luận | Giáo viên Xã hội | SGV-00030 | NGỮ VĂN 6 TẬP 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 10/11/2025 | 127 |
| 284 | Phan Thị Luận | Giáo viên Xã hội | SGV-00116 | NGỮ VĂN 7 TẬP 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 10/11/2025 | 127 |
| 285 | Phan Tiến Hoàn | 9 B | TKNV-00382 | Kép tư bền | NGUYỄN CÔNG HOAN | 12/03/2026 | 5 |
| 286 | Phùng Đức Anh | 6 C | TKNV-00031 | Về tác giả, tác phẩm ngữ văn 6 | TRẦN ĐÌNH SỬ | 11/03/2026 | 6 |
| 287 | Trần Đăng Khoa | 6 B | TKTO-00035 | Ôn luyện và kiểm tra Toán 6 tập 2 | Nguyễn Đức Tấn | 10/03/2026 | 7 |
| 288 | Trần Đỗ Minh Châu | 6 B | STKC-00040 | Kho tàng tri thức nhân loại ( kỹ thuật) | VŨ ĐÌNH HIỂN | 10/03/2026 | 7 |
| 289 | Trần Gia Huy | 9 C | SDD-00016 | Những chuyện kể về đạo đức Hồ Chí Minh | TẠ HỮU YÊN | 11/03/2026 | 6 |
| 290 | Trần Hà Mi | 9 C | SDD-00035 | Chủ tịch Hồ Chí Minh với sự tiến bộ của phụ nữ | PHẠM HOÀNG ĐIỆP | 11/03/2026 | 6 |
| 291 | Trần Khánh Huyền | 6 C | TKTO-00047 | Bài tập trắc nghiệm và các đề kiểm tra Toán 6 | HOÀNG NGỌC HƯNG | 11/03/2026 | 6 |
| 292 | Trần Lê Gia Huy | 6 A | TKTO-00010 | Các dạng toán và phương pháp giải toán 6 tập 2 | Tôn Thân | 10/03/2026 | 7 |
| 293 | Trần Lê Hoàng Hải | 9 B | TKTO-00391 | Bồi dưỡng học sinh vào lớp 10 môn toán | PHAN DOÃN THOẠI | 12/03/2026 | 5 |
| 294 | Trần Minh Đức | 6 A | STKC-00054 | Viên phấn và bục giảng | NGUYỄN DANH BÌNH | 10/03/2026 | 7 |
| 295 | Trần Thế Kiệt | 9 A | TKTO-00305 | 500 bài toán cơ bản và nâng cao 9 | NGUYỄN ĐỨC CHÍ | 10/03/2026 | 7 |
| 296 | Trần Thị Bảo Kim | 6 C | TKNV-00055 | Các dạng bài tập làm văn và cảm thụ thơ văn 6 | CAO BÍCH XUÂN | 11/03/2026 | 6 |
| 297 | Trần Thị Ngọc Diệp | 6 C | SDD-00002 | Hồ Chí Minh với ngành giáo dục | NGUYỄN VŨ | 11/03/2026 | 6 |
| 298 | Trần Thuỳ Dương | 7 A | TKTO-00102 | Bài tập trắc nghiệm Toán 7 | NGUYỄN THÀNH DŨNG | 11/03/2026 | 6 |
| 299 | Trần Tuấn Khoa | 6 A | TKTO-00011 | Các dạng toán và phương pháp giải toán 6 tập 2 | Tôn Thân | 10/03/2026 | 7 |
| 300 | Trần Tuệ Lâm | 7 A | TKTO-00075 | Ôn luyện và kiểm tra Toán 7 tập 2 | Trần Phương Dung | 11/03/2026 | 6 |
| 301 | Trần Vũ Minh Nguyệt | 8 A | TKVL-00065 | Bài tập cơ bản và nâng cao vật lí 8 | NGUYỄN ĐỨC HIỆP | 12/03/2026 | 5 |
| 302 | Trần Vũ Thụy An | 9 B | TKTO-00310 | Các dạng toán và phương pháp giải toán 9 tập 2 | TÔN THÂN | 12/03/2026 | 5 |
| 303 | Trương Diệp Nhi | 8 A | STKC-00047 | Ẩn sau định lý Ptôlêmê | LÊ QUỐC HÁN | 12/03/2026 | 5 |
| 304 | Trương Gia Bảo | 9 B | TKNV-00277 | Những bài làm văn tiêu biểu 9 | NGUYỄN XUÂN LẠC | 12/03/2026 | 5 |
| 305 | Trương Gia Bảo | 6 A | TKNV-00040 | Bình giảng văn 6 | VŨ DƯƠNG QUỸ | 10/03/2026 | 7 |
| 306 | Trương Gia Linh | 8 A | SDD-00034 | Sáng mãi tình cảm Bác Hồ | HỒNG KHANH | 12/03/2026 | 5 |
| 307 | Trương Hải Nam | 6 B | TKTO-00037 | Toán hình học nâng cao 6 | NGUYỄN VĨNH CẬN | 10/03/2026 | 7 |
| 308 | Trương Quốc Khánh | 6 C | TKNV-00050 | Học luyện văn bản ngữ văn 6 | NGUYỄN QUANG TRUNG | 11/03/2026 | 6 |
| 309 | Trương Quỳnh Anh | 7 A | TKTO-00088 | Toán nâng cao và các chuyên đề đại số 7 | VŨ DƯƠNG THỤY | 11/03/2026 | 6 |
| 310 | Trương Thị Quỳnh Nga | 8 A | SDD-00136 | Benjamin Franklin | LÊ VĂN THUẬN | 12/03/2026 | 5 |
| 311 | Trương Thị Thu Hương | 9 B | TKNV-00245 | Bồi dưỡng học sinh giỏi ngữ văn THCS Quyển 4( Dùng cho học sinh lớp 8) | ĐỖ NGỌC THỐNG | 12/03/2026 | 5 |
| 312 | Trương Tuấn Bình | 7 A | STKC-00058 | Những gương mặt giáo dục Việt Nam 2008 | NGUYỄN MINH KHANG | 11/03/2026 | 6 |
| 313 | Vũ Ánh Hồng | 6 B | STKC-00048 | Ẩn sau định lý Ptôlêmê | LÊ QUỐC HÁN | 10/03/2026 | 7 |
| 314 | Vũ Đại Dũng | 6 B | TKTO-00015 | 500 bài toán cơ bản và nâng cao 6 | Nguyễn Đức Tấn | 10/03/2026 | 7 |
| 315 | Vũ Đăng Khoa | 6 A | SDD-00115 | Khát sống | TRẦN KHẢI THANH THỦY | 10/03/2026 | 7 |
| 316 | Vũ Diệu Hiền | 9 A | TKNV-00263 | Bồi dưỡng học sinh vào 10 môn ngữ văn | TRẦN THỊ THÀNH | 10/03/2026 | 7 |
| 317 | Vũ Đình Tài Duy | 6 C | SDD-00044 | Chuyện kể về Bác Hồ với tuổi trẻ Việt Nam | TRẦN ĐƯƠNG | 11/03/2026 | 6 |
| 318 | Vũ Đức Hải | 9 C | TKHH-00020 | Câu hỏi và bài tập trắc nghiệm Hóa học THCS 9 | NGÔ NGỌC AN | 11/03/2026 | 6 |
| 319 | Vũ Đức Hiếu | 9 A | TKNV-00275 | Những bài văn hay 9 | MAI THỊ NGỌC TRÍ | 10/03/2026 | 7 |
| 320 | Vũ Duy Khánh | 8 C | TKTO-00161 | 500 bài toán chọn lọc 8 | NGUYỄN NGỌC ĐẠM | 11/03/2026 | 6 |
| 321 | Vũ Duy Khánh | 8 C | STKC-00045 | Tuyển chọn 10 năm toán tuổi thơ | VŨ KIM THỦY | 11/11/2025 | 126 |
| 322 | Vũ Duy Quang | 7 A | TKTO-00080 | Những bài toán cơ bản và nâng cao chọn lọc 7 tập 2 | NGUYỄN VĂN NHO | 11/03/2026 | 6 |
| 323 | Vũ Gia Huy | 8 B | STKC-00072 | Power point 2003 học biết ngay | AN NAM | 12/03/2026 | 5 |
| 324 | Vũ Hà Linh | 9 B | TKTO-00285 | Giúp em giỏi hình học 9 | NGUYỄN ĐỨC TẤN | 12/03/2026 | 5 |
| 325 | Vũ Hải Anh | 6 C | TKTO-00017 | 500 bài toán chọn lọc 6 | Nguyễn Ngọc Đạm | 11/03/2026 | 6 |
| 326 | Vũ Hải Anh | 9 C | TKNV-00302 | Tuyển tập văn học dân gian tập 2 | PHAN TRỌNG THƯỞNG | 11/03/2026 | 6 |
| 327 | Vũ Hoàng Bảo Châu | 7 A | TKTO-00079 | Những bài toán cơ bản và nâng cao chọn lọc 7 tập 2 | NGUYỄN VĂN NHO | 11/03/2026 | 6 |
| 328 | Vũ Hoàng Hải | 9 B | TKNV-00257 | Ôn luyện ngữ văn THCS | ĐỖ VIỆT HÙNG | 12/03/2026 | 5 |
| 329 | Vũ Hương Giang | 8 B | TKNV-00330 | Gió lạnh đầu mùa | THẠCH LAM | 12/03/2026 | 5 |
| 330 | Vũ Hữu Bằng | 6 C | TKTO-00030 | Toán nâng cao tự luận và trắc nghiệm Số học 6 | NGUYỄN VĂN LỘC | 11/03/2026 | 6 |
| 331 | Vũ Hữu Đại | 8 B | SDD-00081 | Kể chuyện bác Hồ | TRẦN DÂN TIÊN | 12/03/2026 | 5 |
| 332 | Vũ Khánh Huyền | 6 A | SDD-00024 | Những bức thư tâm huyết của Bác Hồ | VŨ KỲ | 10/03/2026 | 7 |
| 333 | Vũ Khánh Linh | 9 A | TKTO-00328 | Tuyển chọn đề thi học sinh giỏi thcs môn toán | HOÀNG VĂN MINH | 10/03/2026 | 7 |
| 334 | Vũ Ngọc Diễm | 6 B | TKNV-00012 | Hỏi- đáp kiến thức ngữ văn 6 | LÊ HUY BẮC | 10/03/2026 | 7 |
| 335 | Vũ Ngọc Hà | 6 B | SDD-00114 | Bùi Hữu Nghĩa mối duyên vàng đá | HOÀI ANH | 10/03/2026 | 7 |
| 336 | Vũ Ngọc Linh | 6 C | SDD-00153 | Hãy giữ những ước mơ | ANH MINH | 11/03/2026 | 6 |
| 337 | Vũ Nguyệt Hà | 8 C | SDD-00017 | Chuyện với người cháu gần nhất của Bác Hồ | HỒNG KHANH | 10/03/2026 | 7 |
| 338 | Vũ Nguyệt Hà | 8 C | SDD-00122 | Mùa cỏ khô | LÊ HỒNG NGUYÊN | 11/11/2025 | 126 |
| 339 | Vũ Nha Trang | Giáo viên Xã hội | SGKC-00046 | LỊCH SỬ VÀ ĐỊA LÝ | VŨ MINH GIANG | 10/11/2025 | 127 |
| 340 | Vũ Nha Trang | Giáo viên Xã hội | SGKC-00100 | GIÁO DỤC CÔNG DÂN 6 | TRẦN VĂN THẮNG | 10/11/2025 | 127 |
| 341 | Vũ Nha Trang | Giáo viên Xã hội | SGKC-00235 | Ngữ văn 8 Tập 1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 05/11/2025 | 132 |
| 342 | Vũ Nha Trang | Giáo viên Xã hội | SGKC-00236 | Ngữ văn 8 Tập 1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 07/11/2025 | 130 |
| 343 | Vũ Nha Trang | Giáo viên Xã hội | SGKC-00238 | Ngữ văn 8 Tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 07/11/2025 | 130 |
| 344 | Vũ Nha Trang | Giáo viên Xã hội | SGKC-00464 | BÀI TẬP LSĐL 9 - PHẦN LỊCH SỬ | NGUYỄN NGỌC CƠ | 07/11/2025 | 130 |
| 345 | Vũ Nha Trang | Giáo viên Xã hội | SGKC-00387 | LỊCH SỬ ĐỊA LÝ 9 | VŨ MINH GIANG | 07/11/2025 | 130 |
| 346 | Vũ Nha Trang | Giáo viên Xã hội | SGV-00197 | LỊCH SỬ VÀ ĐỊA LÝ 9 | VŨ MINH GIANG | 07/11/2025 | 130 |
| 347 | Vũ Phan Anh | 8 C | SDD-00109 | Đại tướng Võ Nguyên Giáp- Đường tới Điện Biên | HỮU MAI | 11/11/2025 | 126 |
| 348 | Vũ Phan Anh | 8 C | TKTO-00149 | Lời giải đề thi toán 8 | NGUYỄN ĐỨC TẤN | 10/03/2026 | 7 |
| 349 | Vũ Phương Anh | 7 A | TKTO-00092 | Toán nâng cao và các chuyên đề Hình học 7 | VŨ DƯƠNG THỤY | 11/03/2026 | 6 |
| 350 | Vũ Quốc Khải | 8 C | TKNV-00326 | Truyện ngắn Nguyễn Công Hoan | NGUYỄN CÔNG HOAN | 11/03/2026 | 6 |
| 351 | Vũ Quốc Khải | 8 C | TKNV-00334 | Không gia đình tập 2 | HUỲNH LÝ | 11/11/2025 | 126 |
| 352 | Vũ Thảo Linh | 9 B | TKHH-00030 | Hóa học cơ bản và nâng cao 9 | NGÔ NGỌC AN | 12/03/2026 | 5 |
| 353 | Vũ Thị Cẩm | | SGKC-00283 | HOẠT ĐỘNG TTRẢI NGHIỆM, HƯỚNG NGHIỆP 8 | LƯU THU THUỶ | 05/11/2025 | 132 |
| 354 | Vũ Thị Cẩm | | SGKC-00422 | GIÁO DỤC THỂ CHẤT 9 | ĐINH QUANG NGỌC | 05/11/2025 | 132 |
| 355 | Vũ Thị Cẩm | | SGV-00233 | GIÁO DỤC THỂ CHẤT 9 | ĐINH QUANG NGỌC | 05/11/2025 | 132 |
| 356 | Vũ Thị Cẩm | | SGV-00161 | GIÁO DỤC THỂ CHẤT 8 | ĐINH QUANG NGỌC | 05/11/2025 | 132 |
| 357 | Vũ Thị Cẩm | | SGKC-00194 | GIÁO DỤC THỂ CHẤT 7 | LƯU QUANG HIỆP | 25/11/2025 | 112 |
| 358 | Vũ Thị Cẩm | | SGKC-00056 | GIÁO DỤC THỂ CHẤT 6 | LƯU QUANG DIỆP | 25/11/2025 | 112 |
| 359 | Vũ Thị Dung | | SGKC-00456 | BÀI TẬP KHTN 9 | VŨ VĂN HÙNG | 10/11/2025 | 127 |
| 360 | Vũ Thị Dung | | SGKC-00440 | CÔNG NGHỆ - ĐỊNH HƯÓNG NGHỀ NGHIỆP 9 | NGUYỄN TRỌNG KHANH | 10/11/2025 | 127 |
| 361 | Vũ Thị Dung | | SGKC-00437 | CÔNG NGHỆ - TRỒNG CÂY ĂN QUẢ 9 | NGUYỄN TẤT THẮNG | 10/11/2025 | 127 |
| 362 | Vũ Thị Dung | | SGKC-00401 | KHOA HỌC TỰ NHIÊN 9 | VŨ VĂN HÙNG | 10/11/2025 | 127 |
| 363 | Vũ Thị Dung | | SGV-00140 | KHOA HỌC TỰ NHIÊN 8 | VŨ VĂN HÙNG | 10/11/2025 | 127 |
| 364 | Vũ Thị Dung | | TKSH-00066 | Tuyển chọn đề thi học sinh giỏi 9 và tuyển sinh vào lớp 10 môn sinh học | LÊ THỊ HÀ | 10/11/2025 | 127 |
| 365 | Vũ Thị Dung | | TKSH-00065 | Tuyển chọn đề thi học sinh giỏi 9 và tuyển sinh vào lớp 10 môn sinh học | LÊ THỊ HÀ | 10/11/2025 | 127 |
| 366 | Vũ Thị Dung | | TKSH-00067 | Tuyển chọn đề thi học sinh giỏi 9 và tuyển sinh vào lớp 10 môn sinh học | LÊ THỊ HÀ | 10/11/2025 | 127 |
| 367 | Vũ Thị Dung | | SGKC-00171 | CÔNG NGHỆ 7 | NGUYỄN TẤT THẮNG | 17/11/2025 | 120 |
| 368 | Vũ Thị Dung | | SGKC-00292 | KHOA HỌC TỰ NHIÊN 8 | VŨ VĂN HÙNG | 17/11/2025 | 120 |
| 369 | Vũ Thị Dung | | SGKC-00043 | KHOA HỌC TỰ NHIÊN | VŨ VĂN HÙNG | 17/11/2025 | 120 |
| 370 | Vũ Thị Dung | | SGKC-00096 | BÀI TẬP KHOA HỌC TỰ NHIÊN | VŨ VĂN HÙNG | 17/11/2025 | 120 |
| 371 | Vũ Thị Dung | | SGV-00052 | CÔNG NGHỆ 6 | NGUYỄN TẤT THẮNG | 17/11/2025 | 120 |
| 372 | Vũ Thị Dung | | SGV-00015 | KHOA HỌC TỰ NHIÊN 6 | VŨ VĂN HÙNG | 17/11/2025 | 120 |
| 373 | Vũ Thị Dung | | SGKC-00072 | CÔNG NGHỆ 6 | NGUYỄN TẤT THẮNG | 17/11/2025 | 120 |
| 374 | Vũ Thị Hiền | | SGKC-00381 | NGỮ VĂN 9 TẬP 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 10/11/2025 | 127 |
| 375 | Vũ Thị Hiền | | SGKC-00377 | NGỮ VĂN 9 TẬP 1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 10/11/2025 | 127 |
| 376 | Vũ Thị Hiền | | SGKC-00460 | BÀI TẬP LSĐL 9 - PHẦN ĐỊA LÝ | ĐÀO NGỌC HÙNG | 10/11/2025 | 127 |
| 377 | Vũ Thị Hiền | | SGKC-00385 | LỊCH SỬ ĐỊA LÝ 9 | VŨ MINH GIANG | 10/11/2025 | 127 |
| 378 | Vũ Thị Hiền | | SGV-00198 | LỊCH SỬ VÀ ĐỊA LÝ 9 | VŨ MINH GIANG | 10/11/2025 | 127 |
| 379 | Vũ Thị Hiền | | TKNV-00457 | ÔN THI VÀO 10 MÔN NGỮ VĂN | THƯ NGUYỄN | 10/11/2025 | 127 |
| 380 | Vũ Thị Hiền | | SGKC-00047 | LỊCH SỬ VÀ ĐỊA LÝ | VŨ MINH GIANG | 17/11/2025 | 120 |
| 381 | Vũ Thị Hiền | | SGKC-00254 | LỊCH SỬ VÀ ĐỊA LÝ 8 | VŨ MINH GIANG | 17/11/2025 | 120 |
| 382 | Vũ Thị Hiền | | SGV-00146 | LỊCH SỬ VÀ ĐỊA LÝ 8 | VŨ MINH GIANG | 17/11/2025 | 120 |
| 383 | Vũ Thị Hiền | | SGV-00018 | LỊCH SỬ VÀ ĐỊA LÝ 6 | VŨ MINH GIANG | 17/11/2025 | 120 |
| 384 | Vũ Thị Hồng Hạnh | 6 C | TKTO-00036 | Ôn luyện và kiểm tra Toán 6 tập 2 | Nguyễn Đức Tấn | 11/03/2026 | 6 |
| 385 | Vũ Thị Huyền Anh | 6 A | TKTO-00025 | Nâng cao và phát triển toán 6 tập 2 | VŨ HỮU BÌNH | 10/03/2026 | 7 |
| 386 | Vũ Thị Khánh Linh | 9 A | TKNV-00259 | Chuẩn bị kiến thức ôn thi vào lớp 10 môn ngữ văn | NGUYỄN HẢI CHÂU | 10/03/2026 | 7 |
| 387 | Vũ Thị Linh Anh | 6 B | TKTO-00022 | Nâng cao và phát triển toán 6 tập 2 | VŨ HỮU BÌNH | 10/03/2026 | 7 |
| 388 | Vũ Thị Phương Anh | 8 A | TKTO-00120 | Toán nâng cao và các chuyên đề Hình học 8 | VŨ DƯƠNG THỤY | 12/03/2026 | 5 |
| 389 | Vũ Thị Thu Hà | 6 C | SDD-00133 | Cát cháy | THANH QUẾ | 11/03/2026 | 6 |
| 390 | Vũ Thị Thu Hiền | 8 C | TKTO-00151 | Bài tập nâng cao Toán 8 | PHAN VĂN ĐỨC | 10/03/2026 | 7 |
| 391 | Vũ Thị Thu Hiền | 8 C | SDD-00163 | Người thầy của tôi tập 1 | TRẦN VĂN THẮNG | 11/11/2025 | 126 |
| 392 | Vũ Thị Thùy Dương | 8 A | STKC-00063 | 72 bài hát truyền thống đoàn hội đội | NGUYỄN THỤY KHA | 12/03/2026 | 5 |
| 393 | Vũ Thị Thùy Hân | 9 C | TKTO-00321 | Tuyển tập các bài thi học sinh giỏi môn toán số học - đại số THCS | LÊ HỒNG ĐỨC | 11/03/2026 | 6 |
| 394 | Vũ Thiên Hương | 6 A | TKNV-00036 | Những bài làm văn tự sự và miêu tả 6 | NGUYỄN QUANG NINH | 10/03/2026 | 7 |
| 395 | Vũ Thùy Chi | 8 C | SDD-00123 | Biển vỡ | PHÙNG HÀ | 10/03/2026 | 7 |
| 396 | Vũ Thùy Chi | 8 C | TKNV-00382 | Kép tư bền | NGUYỄN CÔNG HOAN | 11/11/2025 | 126 |
| 397 | Vũ Thùy Dung | 9 C | TKHH-00019 | Câu hỏi và bài tập trắc nghiệm Hóa học THCS 9 | NGÔ NGỌC AN | 11/03/2026 | 6 |
| 398 | Vũ Tiến Đạt | 6 B | SDD-00103 | Những truyện ngắn hay viết cho thiếu nhi Tập 2 | PHONG THU | 10/03/2026 | 7 |
| 399 | Vũ Tiến Dũng | 8 B | STKC-00080 | Thư ngỏ gửi tuổi đôi mươi | NGUYỄN VĂN TOẠI | 12/03/2026 | 5 |
| 400 | Vũ Trần Hà Linh | 8 B | TKTO-00139 | Những bài toán cơ bản và nâng cao chọn lọc 8 tập 2 | LÊ THỊ HƯƠNG | 12/03/2026 | 5 |
| 401 | Vũ Trần Ngọc Hải | 8 B | STKC-00079 | Thư ngỏ gửi tuổi đôi mươi | NGUYỄN VĂN TOẠI | 12/03/2026 | 5 |
| 402 | Vũ Tuấn Hải | 9 A | TKTO-00298 | Chuyên đề bồi dưỡng đại số 9 | NGUYỄN HẠNH UYÊN MINH | 10/03/2026 | 7 |
| 403 | Vũ Tùng Dương | 8 A | TKTO-00126 | Toán bồi dưỡng HS lớp 8 phần đại số | VŨ HỮU BÌNH | 12/03/2026 | 5 |
| 404 | Vũ Việt Hưng | 6 C | SDD-00003 | Hồ Chí Minh với ngành giáo dục | NGUYỄN VŨ | 11/03/2026 | 6 |